|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,712
|
8,697
|
7,112
|
22,479
|
10,247
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-933
|
-2,536
|
-2,431
|
-12,118
|
-8,055
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,416
|
1,468
|
1,466
|
1,464
|
1,414
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,254
|
1,390
|
3,199
|
-7,370
|
277
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,602
|
-5,394
|
-7,096
|
-6,214
|
-9,745
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
2
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,779
|
6,161
|
4,681
|
10,360
|
2,192
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9,144
|
-3,214
|
710
|
9,272
|
-2,619
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18
|
-534
|
1,215
|
-918
|
1,932
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4,069
|
6,674
|
3,387
|
460
|
9,472
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
262
|
-37
|
-1,839
|
22
|
-780
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-38,350
|
-15,625
|
5,166
|
31,206
|
-2,743
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
-2
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,560
|
-3,544
|
|
-1,350
|
-3,682
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-20
|
-960
|
-526
|
-20
|
-56
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-49,085
|
-11,080
|
12,794
|
49,030
|
3,717
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,686
|
|
|
0
|
48
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-172,023
|
-160,131
|
-148,328
|
-212,552
|
-165,453
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
218,329
|
178,383
|
159,438
|
160,279
|
150,803
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,014
|
5,332
|
5,752
|
6,196
|
6,592
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
49,635
|
23,584
|
16,862
|
-46,077
|
-8,010
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
2,882
|
8,194
|
23,980
|
18,639
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-48
|
-11,028
|
-23,980
|
-18,639
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-15,784
|
-25,692
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-12,951
|
-28,525
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
550
|
-447
|
1,131
|
2,953
|
-4,293
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,919
|
2,470
|
2,023
|
3,154
|
6,107
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,470
|
2,023
|
3,154
|
6,107
|
1,807
|