単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 732,483 744,508 913,036 869,270 790,216
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 732,483 744,508 913,036 869,270 790,216
Giá vốn hàng bán 674,123 697,507 850,415 814,034 747,075
Lợi nhuận gộp 58,359 47,001 62,621 55,236 43,140
Doanh thu hoạt động tài chính 5,020 12,059 12,080 2,897 54
Chi phí tài chính 4,802 9,578 12,462 15,639 7,070
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,518 9,206 12,462 10,503 7,070
Chi phí bán hàng 19 183 418 417 1,300
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,198 8,310 -2,303 3,908 5,259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,360 40,989 64,124 38,169 29,565
Thu nhập khác 0 7,598 0 0 0
Chi phí khác 18 1 174 0 3
Lợi nhuận khác -18 7,597 -174 0 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56,342 48,587 63,951 38,169 29,562
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,918 8,086 12,056 7,660 5,912
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,918 8,086 12,056 7,660 5,912
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 48,424 40,500 51,895 30,509 23,650
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 48,424 40,500 51,895 30,509 23,650
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)