|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
202,126
|
176,974
|
186,222
|
198,657
|
228,363
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
202,126
|
176,974
|
186,222
|
198,657
|
228,363
|
|
Giá vốn hàng bán
|
191,689
|
164,021
|
174,837
|
191,150
|
217,067
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,437
|
12,954
|
11,384
|
7,507
|
11,295
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-558
|
95
|
-159
|
113
|
65
|
|
Chi phí tài chính
|
2,267
|
2,155
|
1,628
|
1,762
|
1,518
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,267
|
2,155
|
128
|
1,762
|
1,518
|
|
Chi phí bán hàng
|
113
|
247
|
264
|
176
|
613
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,018
|
605
|
1,983
|
1,309
|
1,362
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,480
|
10,042
|
7,351
|
4,374
|
7,868
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
3
|
-2
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
-3
|
2
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,480
|
10,042
|
7,348
|
4,376
|
7,868
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,323
|
2,008
|
1,470
|
875
|
1,574
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,323
|
2,008
|
1,470
|
875
|
1,574
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,158
|
8,033
|
5,878
|
3,501
|
6,294
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,158
|
8,033
|
5,878
|
3,501
|
6,294
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|