単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 198,657 228,363 205,929 212,453 128,280
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 198,657 228,363 205,929 212,453 128,280
Giá vốn hàng bán 191,150 217,067 196,857 200,335 114,588
Lợi nhuận gộp 7,507 11,295 9,072 12,118 13,692
Doanh thu hoạt động tài chính 113 65 3,314 200 27
Chi phí tài chính 1,762 1,518 2,217 3,922 2,752
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,762 1,518 123 3,922 2,753
Chi phí bán hàng 176 613 123 171 204
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,309 1,362 853 1,459 1,883
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,374 7,868 9,193 6,766 8,879
Thu nhập khác 0 0 0 3 0
Chi phí khác -2 0 6
Lợi nhuận khác 2 0 0 -4 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,376 7,868 9,193 6,762 8,879
Chi phí thuế TNDN hiện hành 875 1,574 1,839 1,352 1,776
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 875 1,574 1,839 1,352 1,776
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,501 6,294 7,355 5,410 7,104
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,501 6,294 7,355 5,410 7,104
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)