単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 624,882 590,874 616,384 681,558 665,761
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,342 27,276 29,340 7,810 26,979
1. Tiền 11,478 27,276 29,340 7,810 21,079
2. Các khoản tương đương tiền 5,864 0 0 0 5,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 43,245 3,579 16,625 9,625 50,275
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 237,907 233,388 296,440 373,659 295,428
1. Phải thu khách hàng 151,964 184,683 182,400 196,024 138,474
2. Trả trước cho người bán 84,246 48,668 113,980 177,557 156,859
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,698 37 60 0 94
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 78 0
IV. Tổng hàng tồn kho 320,050 324,408 272,867 288,930 292,428
1. Hàng tồn kho 320,050 324,408 272,867 288,930 292,428
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,337 2,223 1,112 1,535 651
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,337 2,223 1,112 0 651
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,535 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 196,778 193,132 194,611 192,688 189,131
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 188,591 185,021 181,452 177,883 174,314
1. Tài sản cố định hữu hình 161,263 157,693 154,124 150,555 146,986
- Nguyên giá 218,580 218,580 218,580 218,580 218,580
- Giá trị hao mòn lũy kế -57,317 -60,886 -64,456 -68,025 -71,594
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,328 27,328 27,328 27,328 27,328
- Nguyên giá 27,328 27,328 27,328 27,328 27,328
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,050 6,973 6,728 6,556 6,568
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,050 6,973 6,728 6,556 6,568
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 821,660 784,007 810,995 874,247 854,892
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 325,952 284,797 305,492 365,003 340,238
I. Nợ ngắn hạn 325,952 284,797 305,492 365,003 340,238
1. Vay và nợ ngắn 142,122 101,276 106,214 0 171,868
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 156,585 141,705 166,594 164,726 135,709
4. Người mua trả tiền trước 1,174 16,656 6,079 6,837 7,070
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,231 21,306 22,780 0 21,587
6. Phải trả người lao động 0 0 0 162 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 162
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,123 1,137 1,107 189,445 1,124
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 2,718 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 495,708 499,209 505,503 509,243 514,653
I. Vốn chủ sở hữu 495,708 499,209 505,503 509,243 514,653
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 369,588 369,588 369,588 369,588 461,978
2. Thặng dư vốn cổ phần -1 -1 -1 -1 -1
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,983 3,983 3,983 3,983 3,983
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 122,138 125,640 131,934 135,674 48,693
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,718 2,718 2,718 0 2,718
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 821,660 784,007 810,995 874,247 854,892