単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,348 4,376 7,868 9,193 6,762
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,356 5,217 5,022 2,472 7,290
- Khấu hao TSCĐ 3,569 3,569 3,569 3,569 3,569
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 159 -113 -65 -3,314 -200
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,628 1,762 1,518 2,217 3,922
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,704 9,594 12,890 11,665 14,053
- Tăng, giảm các khoản phải thu -15,944 9,194 -67,909 -89,124 85,672
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,771 -3,085 51,541 -15,527 -3,498
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,779 -59 14,957 9,840 -22,425
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,021 -1,197 245 171 -12
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -2,217 2,217
- Tiền lãi vay phải trả -1,628 -1,087 -1,518 -1,300 -4,839
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,200 -1,800 -100 -4,186
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -16,097 11,561 10,106 -86,492 66,982
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -1,818
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 9,186 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 4,200 0 0 50,275
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 39,666 -13,046 2,370 -9,625
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -159 -447 65 3,314 200
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 13,227 39,219 -12,981 5,684 39,032
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 69,755 32,373 101,897 59,584 163,522
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -104,478 -73,219 -96,959 -9,474 -157,978
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -92,390
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -34,723 -40,846 4,939 50,110 -86,846
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -37,593 9,934 2,064 -30,697 19,169
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 49,585 17,342 27,276 38,507 7,810
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,992 27,276 29,340 7,810 26,979