単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127,138 112,356 677 1,050 987
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 127,138 112,356 677 1,050 987
Giá vốn hàng bán 103,910 89,525 460 828 782
Lợi nhuận gộp 23,228 22,831 217 223 205
Doanh thu hoạt động tài chính 5,027 11,493 13,632 8,129 7,758
Chi phí tài chính 30 24 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 24 0
Chi phí bán hàng -27 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,431 15,693 6,261 5,999 5,039
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,821 18,631 7,564 2,354 2,926
Thu nhập khác 312 194 991 2
Chi phí khác 571 31 98 0 13
Lợi nhuận khác -259 162 893 2 -13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 1 2
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,562 18,793 8,458 2,356 2,912
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,382 4,931 2,057 488 511
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,382 4,931 2,057 488 511
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,180 13,862 6,401 1,868 2,401
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,180 13,862 6,401 1,868 2,401
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)