I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
305,035
|
346,466
|
307,705
|
326,928
|
360,553
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-163,937
|
-193,219
|
-131,500
|
-156,951
|
-172,024
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-84,949
|
-119,974
|
-105,880
|
-128,622
|
-125,103
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,654
|
-2,411
|
-1,333
|
-3,985
|
-2,666
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
62,921
|
68,502
|
106,933
|
39,768
|
5,063
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-60,647
|
-99,347
|
-196,309
|
-77,088
|
-34,246
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
56,769
|
17
|
-20,384
|
50
|
31,576
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10,265
|
-18,215
|
-14,836
|
-11,062
|
-8,029
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
87
|
15
|
332
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-30,000
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,571
|
1,684
|
1,621
|
973
|
156
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-37,607
|
-16,517
|
-12,882
|
-10,088
|
-7,873
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2,179
|
-4,993
|
-5,274
|
-5,760
|
-6,234
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,179
|
-4,993
|
-5,274
|
-5,760
|
-6,234
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16,982
|
-21,492
|
-38,540
|
-15,798
|
17,469
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
91,998
|
110,012
|
87,917
|
49,377
|
33,579
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1,032
|
-603
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
110,012
|
87,917
|
49,377
|
33,579
|
51,049
|