|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
385,347
|
443,551
|
461,468
|
584,433
|
573,092
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
385,347
|
443,551
|
461,468
|
584,433
|
573,092
|
|
Giá vốn hàng bán
|
350,823
|
410,026
|
426,193
|
550,934
|
538,146
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,524
|
33,526
|
35,275
|
33,499
|
34,945
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
962
|
930
|
1,273
|
739
|
1,293
|
|
Chi phí tài chính
|
1,228
|
1,473
|
1,030
|
927
|
106
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,228
|
1,473
|
957
|
927
|
106
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,763
|
21,164
|
24,493
|
24,426
|
26,582
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,495
|
11,818
|
11,025
|
8,886
|
9,550
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
24
|
79
|
142
|
5
|
|
Chi phí khác
|
1
|
30
|
76
|
103
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
-5
|
3
|
38
|
5
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,494
|
11,813
|
11,028
|
8,925
|
9,555
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,584
|
2,411
|
2,250
|
1,822
|
1,948
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6
|
6
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,591
|
2,417
|
2,250
|
1,822
|
1,948
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,903
|
9,396
|
8,779
|
7,103
|
7,607
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
29
|
7
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,874
|
9,389
|
8,779
|
7,103
|
7,607
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|