|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,961
|
36,644
|
51,056
|
57,444
|
38,473
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
8,961
|
36,644
|
51,056
|
57,444
|
38,473
|
|
Giá vốn hàng bán
|
14,611
|
31,338
|
36,287
|
44,002
|
33,449
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-5,650
|
5,306
|
14,769
|
13,442
|
5,024
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,130
|
1,112
|
1,712
|
80,534
|
7,158
|
|
Chi phí tài chính
|
16,117
|
4,227
|
1,611
|
5,875
|
3,696
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37
|
644
|
7,426
|
1,758
|
811
|
|
Chi phí bán hàng
|
525
|
928
|
1,035
|
1,341
|
1,234
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,732
|
10,567
|
12,896
|
20,833
|
26,794
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-29,894
|
-9,304
|
940
|
65,927
|
-19,542
|
|
Thu nhập khác
|
18
|
21
|
59
|
31
|
295
|
|
Chi phí khác
|
1,345
|
7
|
0
|
0
|
655
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,327
|
13
|
59
|
31
|
-360
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-31,221
|
-9,290
|
999
|
65,958
|
-19,902
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
1,750
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
1,750
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-31,221
|
-9,290
|
999
|
64,208
|
-19,902
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-31,221
|
-9,290
|
999
|
64,208
|
-19,902
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|