単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,961 36,644 51,056 57,444 38,473
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 8,961 36,644 51,056 57,444 38,473
Giá vốn hàng bán 14,611 31,338 36,287 44,002 33,449
Lợi nhuận gộp -5,650 5,306 14,769 13,442 5,024
Doanh thu hoạt động tài chính 1,130 1,112 1,712 80,534 7,158
Chi phí tài chính 16,117 4,227 1,611 5,875 3,696
Trong đó: Chi phí lãi vay 37 644 7,426 1,758 811
Chi phí bán hàng 525 928 1,035 1,341 1,234
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,732 10,567 12,896 20,833 26,794
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -29,894 -9,304 940 65,927 -19,542
Thu nhập khác 18 21 59 31 295
Chi phí khác 1,345 7 0 0 655
Lợi nhuận khác -1,327 13 59 31 -360
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -31,221 -9,290 999 65,958 -19,902
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 1,750 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 1,750 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -31,221 -9,290 999 64,208 -19,902
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -31,221 -9,290 999 64,208 -19,902
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)