単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,269 10,180 6,944 8,080 14,022
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 13,269 10,180 6,944 8,080 14,022
Giá vốn hàng bán 10,615 9,683 6,645 6,708 11,220
Lợi nhuận gộp 2,654 497 299 1,373 2,802
Doanh thu hoạt động tài chính 959 4,511 697 991 4,159
Chi phí tài chính -1,542 1,922 2,047 1,268 -2,031
Trong đó: Chi phí lãi vay 214 209 200 188 186
Chi phí bán hàng 362 254 288 330 448
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,971 3,328 2,935 17,561 3,524
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,822 -496 -4,274 -16,795 5,020
Thu nhập khác 6 235 37 17 1
Chi phí khác 0 0 453 0 1
Lợi nhuận khác 6 235 -416 17 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,828 -261 -4,690 -16,779 5,020
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,828 -261 -4,690 -16,779 5,020
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,828 -261 -4,690 -16,779 5,020
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)