|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13,852
|
13,269
|
10,180
|
6,944
|
8,080
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
13,852
|
13,269
|
10,180
|
6,944
|
8,080
|
|
Giá vốn hàng bán
|
10,697
|
10,615
|
9,683
|
6,645
|
6,708
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,155
|
2,654
|
497
|
299
|
1,373
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
631
|
959
|
4,511
|
697
|
991
|
|
Chi phí tài chính
|
2,546
|
-1,542
|
1,922
|
2,047
|
1,268
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
307
|
214
|
209
|
200
|
188
|
|
Chi phí bán hàng
|
357
|
362
|
254
|
288
|
330
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,059
|
2,971
|
3,328
|
2,935
|
17,561
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,175
|
1,822
|
-496
|
-4,274
|
-16,795
|
|
Thu nhập khác
|
9
|
6
|
235
|
37
|
17
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
453
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
9
|
6
|
235
|
-416
|
17
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-9,167
|
1,828
|
-261
|
-4,690
|
-16,779
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-9,167
|
1,828
|
-261
|
-4,690
|
-16,779
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-9,167
|
1,828
|
-261
|
-4,690
|
-16,779
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|