単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,180 6,944 8,080 14,022 16,468
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 10,180 6,944 8,080 14,022 16,468
Giá vốn hàng bán 9,683 6,645 6,708 11,220 12,708
Lợi nhuận gộp 497 299 1,373 2,802 3,760
Doanh thu hoạt động tài chính 4,511 697 991 4,159 471
Chi phí tài chính 1,922 2,047 1,268 -2,031 1,616
Trong đó: Chi phí lãi vay 209 200 188 186 196
Chi phí bán hàng 254 288 330 448 312
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,328 2,935 17,561 3,524 3,288
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -496 -4,274 -16,795 5,020 -984
Thu nhập khác 235 37 17 1 3
Chi phí khác 0 453 0 1 0
Lợi nhuận khác 235 -416 17 0 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -261 -4,690 -16,779 5,020 -982
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -261 -4,690 -16,779 5,020 -982
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -261 -4,690 -16,779 5,020 -982
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)