単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,944 8,080 14,022 16,468 16,487
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 6,944 8,080 14,022 16,468 16,487
Giá vốn hàng bán 6,645 6,708 11,220 12,708 12,833
Lợi nhuận gộp 299 1,373 2,802 3,760 3,654
Doanh thu hoạt động tài chính 697 991 4,159 471 331
Chi phí tài chính 2,047 1,268 -2,031 1,616 193
Trong đó: Chi phí lãi vay 200 188 186 196 193
Chi phí bán hàng 288 330 448 312 339
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,935 17,561 3,524 3,288 3,543
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,274 -16,795 5,020 -984 -89
Thu nhập khác 37 17 1 3 24
Chi phí khác 453 0 1 0 406
Lợi nhuận khác -416 17 0 3 -382
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,690 -16,779 5,020 -982 -471
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 35
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 35
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,690 -16,779 5,020 -982 -506
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,690 -16,779 5,020 -982 -506
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)