|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,944
|
8,080
|
14,022
|
16,468
|
16,487
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
6,944
|
8,080
|
14,022
|
16,468
|
16,487
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,645
|
6,708
|
11,220
|
12,708
|
12,833
|
|
Lợi nhuận gộp
|
299
|
1,373
|
2,802
|
3,760
|
3,654
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
697
|
991
|
4,159
|
471
|
331
|
|
Chi phí tài chính
|
2,047
|
1,268
|
-2,031
|
1,616
|
193
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
200
|
188
|
186
|
196
|
193
|
|
Chi phí bán hàng
|
288
|
330
|
448
|
312
|
339
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,935
|
17,561
|
3,524
|
3,288
|
3,543
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,274
|
-16,795
|
5,020
|
-984
|
-89
|
|
Thu nhập khác
|
37
|
17
|
1
|
3
|
24
|
|
Chi phí khác
|
453
|
0
|
1
|
0
|
406
|
|
Lợi nhuận khác
|
-416
|
17
|
0
|
3
|
-382
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-4,690
|
-16,779
|
5,020
|
-982
|
-471
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
35
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
35
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,690
|
-16,779
|
5,020
|
-982
|
-506
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,690
|
-16,779
|
5,020
|
-982
|
-506
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|