単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 129,700 102,275 79,978 79,225 48,862
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,941 62,523 53,353 20,608 23,505
1. Tiền 42,441 37,523 39,353 6,608 4,505
2. Các khoản tương đương tiền 24,500 25,000 14,000 14,000 19,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 0 13,381 14,854 13,381
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 51,920 38,506 10,432 9,470 10,616
1. Phải thu khách hàng 5,799 7,298 8,382 9,077 8,483
2. Trả trước cho người bán 22,416 21,251 651 224 501
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 19,314 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,689 5,315 5,571 467 6,242
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -299 -14,672 -4,172 -299 -4,610
IV. Tổng hàng tồn kho 318 450 478 451 485
1. Hàng tồn kho 318 450 478 451 485
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 520 796 2,333 33,843 875
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 520 281 353 440 708
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 515 1,981 1,152 167
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 119 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 32,132 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 123,843 151,820 159,825 158,151 155,824
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,949 4,949 -4,949 4,949 4,949
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -4,949 -4,949 0 -4,949 -4,949
II. Tài sản cố định 36,104 36,586 66,784 67,388 65,808
1. Tài sản cố định hữu hình 35,105 35,587 65,785 66,389 64,809
- Nguyên giá 103,863 104,998 136,507 138,858 139,074
- Giá trị hao mòn lũy kế -68,758 -69,411 -70,722 -72,468 -74,265
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 999 999 999 999 999
- Nguyên giá 1,308 1,308 1,308 1,308 1,308
- Giá trị hao mòn lũy kế -309 -309 -309 -309 -309
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 82,703 81,622 83,840 82,420 82,420
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 112,184 112,184 112,184 112,184 112,184
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -29,481 -30,562 -28,344 -29,764 -29,764
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,126 5,222 9,201 8,343 7,596
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,126 5,222 9,201 8,343 7,596
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 253,543 254,094 239,803 237,376 204,687
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50,335 67,665 48,353 46,908 14,724
I. Nợ ngắn hạn 40,943 60,274 40,961 40,517 7,333
1. Vay và nợ ngắn 500 2,000 1,500 2,000 500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 916 910 1,596 1,823 1,190
4. Người mua trả tiền trước 333 239 386 895 333
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,312 47 1,996 97 2,152
6. Phải trả người lao động 2,832 2,983 2,441 2,654 2,592
7. Chi phí phải trả 0 20,797 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 33,051 33,297 33,043 33,047 566
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,392 7,392 7,392 6,392 7,392
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 9,392 7,392 7,392 6,392 7,392
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 203,208 186,429 191,450 190,468 189,962
I. Vốn chủ sở hữu 203,208 186,429 191,450 190,468 189,962
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 47,224 47,224 47,224 47,224 47,224
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -44,015 -60,794 -55,774 -56,756 -57,261
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 253,543 254,094 239,803 237,376 204,687