単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -261 -4,690 -16,346 5,020 -982
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,469 2,676 15,955 -4,880 2,923
- Khấu hao TSCĐ 1,120 1,121 1,103 1,311 1,779
- Các khoản dự phòng 1,713 1,848 15,454 -2,218 1,420
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3 3 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,507 -495 -789 -4,159 -471
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 209 200 188 186 196
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -1,730 -2,014 -391 141 1,942
- Tăng, giảm các khoản phải thu -11,144 -22,827 -1,676 17,815 -120
- Tăng, giảm hàng tồn kho 86 -24 -131 -29 28
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 241 565 17,830 -18,833 -626
- Tăng giảm chi phí trả trước 399 119 -857 -4,050 770
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -209 -200 -188 -186 -196
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -433
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -12,358 -24,382 14,154 -5,142 1,798
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,121 11,522 -29,064 -3,120 -2,382
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -4,567
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -2,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 20,000 35,000 10,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,798 -19 991 4,159 471
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 22,677 44,503 -18,073 -3,528 -1,911
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -393 -607 -500 -500 -500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -393 -607 -500 -500 -500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,927 19,514 -4,419 -9,170 -613
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,500 47,430 66,941 62,523 53,353
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 -3 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 65,430 66,941 62,523 53,353 52,739