単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -9,167 1,828 -261 -4,690 -16,346
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,015 -1,383 -1,469 2,676 15,955
- Khấu hao TSCĐ 1,116 1,118 1,120 1,121 1,103
- Các khoản dự phòng 7,187 -1,756 1,713 1,848 15,454
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -3 3 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -596 -959 -4,507 -495 -789
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 307 214 209 200 188
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -1,151 445 -1,730 -2,014 -391
- Tăng, giảm các khoản phải thu 71 -849 -11,144 -22,827 -1,676
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9 30 86 -24 -131
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,083 1,684 241 565 17,830
- Tăng giảm chi phí trả trước 527 806 399 119 -857
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,722 -214 -209 -200 -188
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -446 0 0 -433
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6,366 1,457 -12,358 -24,382 14,154
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -120 -1,121 11,522 -29,064
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6,000 -280 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -2,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 20,000 35,000 10,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 123 959 3,798 -19 991
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,877 560 22,677 44,503 -18,073
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -19,459 -500 -393 -607 -500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,459 -500 -393 -607 -500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -31,701 1,516 9,927 19,514 -4,419
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 85,689 53,984 55,500 47,430 66,941
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4 3 -3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 53,984 55,500 65,430 66,941 62,523