単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 65,945 69,810 63,930 63,857 61,922
2. Điều chỉnh cho các khoản 17,228 -248 -5,326 -16,867 -6,099
- Khấu hao TSCĐ 17,877 17,273 17,147 17,344 20,817
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0 318
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -58 124 77 -342 -435
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -26,550 -72,214 -69,371 -45,459 -36,599
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 25,960 54,569 46,821 11,590 9,801
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 83,174 69,562 58,604 46,989 55,823
- Tăng, giảm các khoản phải thu -76,313 -56,046 -586,533 804,653 63,027
- Tăng, giảm hàng tồn kho -38,902 9,165 30,197 35,314 8,676
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 70,313 215,670 526,085 -881,384 2,323
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,044 2,341 963 2,908 -28,849
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -26,681 -54,970 -23,301 -60,796 -10,255
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,638 -17,335 -10,847 -11,064 -11,354
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 6 137
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -490 -214 -72 -2,433 -292
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,506 168,173 -4,904 -65,807 79,235
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,279 0 -3,000 -2,415 -3,720
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 50 0 140 0 137
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 17,000 9,000 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -814,382 -45,600 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 797,882 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 50,146 70,102 64,125 95,093 34,993
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 54,917 79,102 44,765 47,077 31,410
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 661,608 507,844 535,152 619,056 352,626
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -713,707 -755,820 -581,674 -593,149 -470,748
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -52,098 -247,976 -46,521 25,906 -118,121
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,325 -701 -6,661 7,176 -7,476
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,577 19,008 18,392 11,714 64,835
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 106 85 -17 344 186
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,008 18,392 11,714 19,235 57,545