単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,662 29,568 30,502 33,430 35,313
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 27,662 29,568 30,502 33,430 35,313
Giá vốn hàng bán 18,542 22,623 19,001 23,855 22,052
Lợi nhuận gộp 9,120 6,945 11,501 9,575 13,261
Doanh thu hoạt động tài chính 408 366 755 366 604
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,543 6,854 8,296 8,177 7,348
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,985 457 3,959 1,763 6,517
Thu nhập khác 46 125 11 1
Chi phí khác 12 14 313 8 1
Lợi nhuận khác 34 -14 -188 3 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,020 443 3,772 1,766 6,517
Chi phí thuế TNDN hiện hành 435 115 1,095 380 1,449
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 435 115 1,095 380 1,449
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,585 327 2,677 1,386 5,067
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,585 327 2,677 1,386 5,067
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)