|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,020
|
443
|
3,772
|
1,766
|
6,517
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,837
|
1,235
|
914
|
1,153
|
864
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,654
|
1,529
|
1,611
|
1,512
|
1,459
|
|
- Các khoản dự phòng
|
591
|
72
|
52
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-408
|
-366
|
-749
|
-359
|
-595
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,857
|
1,678
|
4,686
|
2,919
|
7,380
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
269
|
-725
|
42
|
4,711
|
570
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-877
|
2,587
|
-2,411
|
-2,841
|
383
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-667
|
794
|
-209
|
-1,000
|
-1,385
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-48
|
-747
|
-942
|
-1,363
|
-1,330
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
6
|
10
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-97
|
-250
|
-59
|
-732
|
-44
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,437
|
3,337
|
1,113
|
1,704
|
5,574
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-1,666
|
-619
|
-2,246
|
-68
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7,800
|
-3,610
|
-1,689
|
-630
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
7,300
|
221
|
1,500
|
500
|
3,501
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
409
|
325
|
730
|
403
|
507
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-91
|
-4,730
|
-78
|
-1,974
|
3,941
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-723
|
-432
|
-2,044
|
-419
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-723
|
-432
|
-2,044
|
-419
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,346
|
-2,116
|
602
|
-2,314
|
9,095
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,226
|
11,571
|
9,455
|
10,058
|
7,744
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,571
|
9,455
|
10,058
|
7,744
|
16,839
|