単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -554 7,476 11,928 27,388
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,969 69,406 79,698 60,653
- Khấu hao TSCĐ 10,011 40,386 45,899 44,844
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,646 -5,338 -2,180 -6,529
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 9,604 34,358 35,979 22,338
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,415 76,882 91,626 88,041
- Tăng, giảm các khoản phải thu 53,600 25,314 2,830 -7,328
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,357 394 425 387
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9,922 -11,915 790 -3,793
- Tăng giảm chi phí trả trước -243 -1,707 -226 765
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,156 -34,305 -36,023 -22,971
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -75 -1,460 -6,162
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -571
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 49,339 54,587 57,962 48,367
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,067 -17,158 -102 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 6,545
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -232,935 -19,690 -48,530 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 193,801 121,823 48,530 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -175,118 -78,666 -32,007 -4,273
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 9,296 22,800
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25 10,043 1,999 986
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -225,294 16,351 -20,813 26,058
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 200,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,675 124,296 43,797 204,740
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -25,699 -160,869 -102,376 -264,179
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 178,976 -36,573 -58,579 -59,439
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,020 34,366 -21,431 14,986
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,344 4,365 38,730 17,299
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,365 38,730 17,299 32,285