単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,316 7,708 4,096 82,088 30,695
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,493 14,403 14,325 -55,065 31,417
- Khấu hao TSCĐ 10,607 10,607 10,607 -59,484 22,015
- Các khoản dự phòng 0 0 175
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -328 -220 -14 -26 -601
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,215 4,016 3,732 4,445 9,828
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,809 22,111 18,421 27,022 62,111
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,836 4,363 97 4,097 -20,181
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2 2 3 -243 49
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 447 -194 1,119 687 -1,567
- Tăng giảm chi phí trả trước -11,036 1,088 545 1,311 1,336
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,202 -4,040 -3,730 -3,997 -10,030
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,084 -3,321 0 -5,063 -26
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -651
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5,769 20,010 16,455 23,162 31,691
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -155
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 79,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -201,818 -63,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9 6 5 230
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9 6 5 -201,818 16,075
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 209,492
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 32,960 30,924 460 26,907
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -48,725 -46,651 -16,396 -49,373 -37,656
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15,765 -15,726 -15,936 187,025 -37,656
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,987 4,290 524 8,370 10,110
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,285 22,298 26,587 13,952 22,321
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22,298 26,587 27,111 22,321 32,432