単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 91,957 39,580 293,403 244,380 254,252
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,111 13,952 22,321 32,432 26,838
1. Tiền 27,111 13,952 22,321 32,432 26,838
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 20,866 20,866 20,866
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 20,866 20,866 20,866
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 51,174 13,732 218,214 164,644 184,290
1. Phải thu khách hàng 27,129 13,054 143,519 163,275 182,716
2. Trả trước cho người bán 9,789 637 1,371 1,236 1,294
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,256 153 73,436 420 567
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -112 -112 -287 -287
IV. Tổng hàng tồn kho 38 33 504 474 503
1. Hàng tồn kho 38 33 504 474 503
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,634 11,863 31,498 25,964 21,755
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,996 2,648 3,284 3,195 3,102
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,639 9,215 28,214 22,769 18,653
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 378,164 407,999 973,325 1,013,434 990,820
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,053 10,983 10,983 10,983 10,983
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,053 10,983 10,983 10,983 10,983
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 308,619 293,415 835,363 814,177 792,838
1. Tài sản cố định hữu hình 308,619 293,415 835,363 814,177 792,838
- Nguyên giá 493,147 484,452 1,370,140 1,370,295 1,370,295
- Giá trị hao mòn lũy kế -184,528 -191,037 -534,777 -556,118 -577,457
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 24,353 23,754 23,155 22,556 21,958
- Nguyên giá 35,094 35,094 35,094 35,094 35,094
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,741 -11,340 -11,938 -12,537 -13,136
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,436 66,385 66,391 129,782 129,789
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,436 20,385 20,391 83,782 83,789
3. Đầu tư dài hạn khác 0 46,000 46,000 46,000 46,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,704 13,462 37,261 35,765 35,080
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,256 10,281 34,069 32,823 32,308
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,360 1,173 1,265 1,109 1,037
3. Tài sản dài hạn khác 110 104 97 78 54
VI. Lợi thế thương mại 1,978 1,904 1,830 1,755 1,681
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 470,121 447,578 1,266,727 1,257,814 1,245,072
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 204,221 181,735 516,933 481,670 446,579
I. Nợ ngắn hạn 78,946 166,247 168,171 149,194
1. Vay và nợ ngắn 68,281 66,476 148,051 147,361 126,819
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,916 2,434 2,557 1,652 1,851
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,992 2,098 1,947 4,707 6,039
6. Phải trả người lao động 279 1,027 93 185 274
7. Chi phí phải trả 2,437 2,395 3,570 3,016 3,012
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 2,242 2,242 2,242
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 125,276 350,686 313,499 297,385
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 125,053 105,757 350,466 313,499 297,385
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 223 207 221 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 265,900 265,843 749,795 776,144 798,493
I. Vốn chủ sở hữu 265,900 749,795 776,144 798,493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210,000 210,000 420,000 420,000 420,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -509 -509 -509
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 8,415 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 8,415 0 8,415
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,332 8,415 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47,568 47,428 126,320 144,771 160,448
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,921 1,270 7,754 8,839 8,839
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 195,567 203,466 210,138
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 470,121 447,578 1,266,727 1,257,814 1,245,072