TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
90,935
|
95,616
|
97,040
|
94,575
|
105,993
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,299
|
26,805
|
28,183
|
47,028
|
32,285
|
1. Tiền
|
17,299
|
12,105
|
24,183
|
47,028
|
32,285
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
14,700
|
4,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22,800
|
22,800
|
25,000
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23,052
|
20,478
|
20,701
|
26,782
|
58,065
|
1. Phải thu khách hàng
|
21,856
|
17,109
|
18,371
|
20,987
|
42,102
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,090
|
3,262
|
2,218
|
1,440
|
1,733
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
105
|
106
|
112
|
4,354
|
14,230
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
537
|
565
|
507
|
150
|
150
|
1. Hàng tồn kho
|
537
|
565
|
507
|
150
|
150
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27,248
|
24,968
|
22,649
|
20,615
|
15,493
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,675
|
2,537
|
2,535
|
2,346
|
1,490
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24,572
|
22,431
|
20,115
|
18,269
|
14,003
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
455,318
|
444,278
|
433,430
|
424,990
|
399,489
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,855
|
2,855
|
2,840
|
2,840
|
8,094
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,855
|
2,855
|
2,840
|
2,840
|
8,094
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
378,157
|
368,223
|
358,289
|
348,355
|
338,421
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
378,157
|
368,223
|
358,289
|
348,355
|
338,421
|
- Nguyên giá
|
493,147
|
493,147
|
493,147
|
493,147
|
493,147
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-114,990
|
-124,924
|
-134,858
|
-144,792
|
-154,726
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
54,645
|
53,518
|
52,354
|
51,209
|
26,149
|
- Nguyên giá
|
67,768
|
67,768
|
67,768
|
67,768
|
35,094
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,123
|
-14,250
|
-15,414
|
-16,559
|
-8,945
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14,934
|
15,295
|
15,506
|
15,582
|
19,895
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
14,934
|
15,295
|
15,506
|
15,582
|
19,895
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,939
|
1,681
|
1,818
|
4,463
|
4,731
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,939
|
1,681
|
1,818
|
2,602
|
2,359
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
1,861
|
2,372
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
2,789
|
2,706
|
2,623
|
2,540
|
2,200
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
546,253
|
539,894
|
530,470
|
519,565
|
505,483
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
312,703
|
298,742
|
281,537
|
268,161
|
251,591
|
I. Nợ ngắn hạn
|
74,338
|
76,138
|
73,118
|
76,065
|
76,098
|
1. Vay và nợ ngắn
|
62,638
|
68,211
|
64,092
|
66,495
|
65,617
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
3,722
|
2,257
|
3,407
|
4,965
|
1,467
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,488
|
619
|
1,069
|
182
|
4,905
|
6. Phải trả người lao động
|
1,042
|
108
|
204
|
297
|
390
|
7. Chi phí phải trả
|
4,532
|
4,584
|
3,370
|
3,200
|
3,411
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
238,366
|
222,604
|
208,419
|
192,095
|
175,493
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
237,562
|
222,026
|
208,005
|
191,674
|
175,144
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
804
|
579
|
414
|
421
|
349
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
233,550
|
241,152
|
248,933
|
251,405
|
253,891
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
233,550
|
241,152
|
248,933
|
251,405
|
253,891
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8,332
|
8,332
|
8,332
|
8,332
|
8,332
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,218
|
22,820
|
30,602
|
33,073
|
35,560
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
806
|
806
|
235
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
546,253
|
539,894
|
530,470
|
519,565
|
505,483
|