単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,729 26,857 38,184 114,327 68,397
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 30,729 26,857 38,184 114,327 68,397
Giá vốn hàng bán 17,232 16,861 20,747 53,112 32,274
Lợi nhuận gộp 13,497 9,996 17,438 61,215 36,123
Doanh thu hoạt động tài chính 6 5 21 257 13
Chi phí tài chính 4,176 3,794 4,475 14,334 10,303
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,016 3,732 4,445 14,273 10,272
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,107 2,120 2,664 6,494 2,592
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,434 4,096 10,324 41,041 23,248
Thu nhập khác 346 1 71,849 71,849 1
Chi phí khác 72 0 86 109 19
Lợi nhuận khác 274 1 71,763 71,741 -18
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 213 9 6 397 7
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,708 4,096 82,088 112,782 23,230
Chi phí thuế TNDN hiện hành 581 498 1,014 4,340 810
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 593 197 -78 -143 71
Chi phí thuế TNDN 1,174 696 936 4,197 881
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,534 3,400 81,151 108,585 22,349
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 2,259 10,157 6,673
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,534 3,400 78,892 98,427 15,676
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0