単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 495,030 551,845 608,694 852,499 1,083,098
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 495,030 551,845 608,694 852,499 1,083,098
Giá vốn hàng bán 441,123 491,206 541,118 763,015 964,339
Lợi nhuận gộp 53,907 60,639 67,576 89,484 118,759
Doanh thu hoạt động tài chính 116 138 1,600 1,588 771
Chi phí tài chính 2,412 2,534 3,539 3,667 8,126
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,387 2,452 3,532 3,618 8,121
Chi phí bán hàng 6,092 6,378 6,938 17,802 33,520
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,515 41,645 47,494 51,845 55,921
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,004 10,219 11,205 17,758 21,963
Thu nhập khác 9,629 147 59 174 160
Chi phí khác 74 185 0 50 11
Lợi nhuận khác 9,555 -38 59 124 149
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,558 10,181 11,265 17,882 22,112
Chi phí thuế TNDN hiện hành 424 2,588 2,383 3,828 4,989
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 424 2,588 2,383 3,828 4,989
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,134 7,593 8,882 14,055 17,123
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,134 7,593 8,882 14,055 17,123
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)