単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 264,414 245,852 248,332 228,261 319,288
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 264,414 245,852 248,332 228,261 319,288
Giá vốn hàng bán 234,088 226,462 223,238 203,458 279,292
Lợi nhuận gộp 30,326 19,390 25,094 24,803 39,996
Doanh thu hoạt động tài chính 156 450 32 360 258
Chi phí tài chính 2,610 1,629 1,949 1,961 2,296
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,606 1,629 1,949 2,296
Chi phí bán hàng 14,900 5,092 3,896 6,026 14,312
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,256 13,471 15,059 13,609 16,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,715 -351 4,222 3,567 6,858
Thu nhập khác 0 81 0 485 23
Chi phí khác 10 0 13 0
Lợi nhuận khác -10 81 0 471 23
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,705 -270 4,222 4,039 6,880
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,566 389 852 844 1,456
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,566 389 852 844 1,456
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,138 -659 3,371 3,195 5,424
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,138 -659 3,371 3,195 5,424
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)