単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 522,466 264,414 245,852 248,332 228,261
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 522,466 264,414 245,852 248,332 228,261
Giá vốn hàng bán 468,610 234,088 226,462 223,238 203,458
Lợi nhuận gộp 53,856 30,326 19,390 25,094 24,803
Doanh thu hoạt động tài chính 158 156 450 32 360
Chi phí tài chính 2,612 2,610 1,629 1,949 1,961
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,612 2,606 1,629 1,949
Chi phí bán hàng 10,181 14,900 5,092 3,896 6,026
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,284 5,256 13,471 15,059 13,609
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,938 7,715 -351 4,222 3,567
Thu nhập khác 13 0 81 0 485
Chi phí khác 10 0 13
Lợi nhuận khác 13 -10 81 0 471
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,951 7,705 -270 4,222 4,039
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,437 1,566 389 852 844
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,437 1,566 389 852 844
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,514 6,138 -659 3,371 3,195
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,514 6,138 -659 3,371 3,195
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)