単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 341,169 585,922 391,126 473,458 323,823
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,610 2,581 37,106 7,618 8,559
1. Tiền 4,610 2,581 37,106 7,618 8,559
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 116,959 267,250 62,355 167,053 155,091
1. Phải thu khách hàng 129,764 280,409 74,512 176,386 166,993
2. Trả trước cho người bán 717 687 1,407 4,603 1,426
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,305 1,896 2,174 1,729 2,339
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,827 -15,742 -15,737 -15,666 -15,666
IV. Tổng hàng tồn kho 212,608 310,066 285,661 292,174 152,406
1. Hàng tồn kho 212,608 310,066 285,661 292,174 152,406
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,992 6,025 6,004 6,613 7,766
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,526 2,461 2,425 1,255 4,803
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,462 3,560 3,579 5,176 2,963
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 4 0 181 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 51,968 52,254 51,316 50,973 49,483
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47,775 48,350 47,734 47,644 46,367
1. Tài sản cố định hữu hình 46,934 47,547 46,969 46,917 45,676
- Nguyên giá 294,780 297,209 298,518 300,393 301,130
- Giá trị hao mòn lũy kế -247,847 -249,662 -251,550 -253,476 -255,453
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 841 803 765 728 690
- Nguyên giá 4,407 4,407 4,407 4,407 4,407
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,566 -3,603 -3,641 -3,679 -3,716
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,076 1,787 1,498 1,209 944
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,076 1,787 1,498 1,209 944
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 393,136 638,176 442,442 524,432 373,306
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 209,608 451,802 249,929 332,578 178,077
I. Nợ ngắn hạn 209,608 451,802 249,929 332,578 178,077
1. Vay và nợ ngắn 150,358 258,637 138,999 121,118 107,752
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,800 141,723 35,925 165,868 34,324
4. Người mua trả tiền trước 6,000 6,388 7,397 7,682 7,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 909 3,393 6,082 58 1,208
6. Phải trả người lao động 3,335 24,701 28,897 26,610 8,074
7. Chi phí phải trả 3,150 6,263 13,254 1,318 1,142
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 1,407
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,458 1,570 2,024 0 1,253
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 183,528 186,374 192,513 191,854 195,229
I. Vốn chủ sở hữu 183,528 186,374 192,513 191,854 195,229
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128,531 128,531 128,531 128,531 128,531
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,049 22,049 22,049 22,049 22,049
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,431 7,431 7,431 7,431 7,431
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,517 28,364 34,502 33,843 37,218
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,598 9,128 8,538 8,518
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 393,136 638,176 442,442 524,432 373,306