単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146,823 122,382 109,381 142,022 181,064
Các khoản giảm trừ doanh thu 224 65 40
Doanh thu thuần 146,599 122,382 109,316 141,982 181,064
Giá vốn hàng bán 77,885 77,940 66,015 83,898 104,932
Lợi nhuận gộp 68,714 44,441 43,301 58,084 76,132
Doanh thu hoạt động tài chính 2,172 2,038 2,456 3,155 4,423
Chi phí tài chính 4 21 24 70 188
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 14,528 11,460 10,772 13,271 14,380
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,305 12,134 12,166 13,260 13,161
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,048 22,864 22,793 34,637 52,827
Thu nhập khác 993 181 150 299 259
Chi phí khác 18 31 3 455 4
Lợi nhuận khác 974 150 147 -157 255
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,022 23,015 22,940 34,480 53,082
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,662 4,612 4,566 6,900 10,534
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,662 4,612 4,566 6,900 10,534
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,360 18,403 18,375 27,580 42,548
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,360 18,403 18,375 27,580 42,548
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)