I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
36,201
|
51,784
|
138,368
|
83,184
|
205,825
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
86,098
|
92,585
|
110,203
|
119,490
|
93,368
|
- Khấu hao TSCĐ
|
39,283
|
53,053
|
61,626
|
68,376
|
68,635
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
131
|
664
|
-1,813
|
1,258
|
-1,476
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
8,208
|
-5,945
|
-17,732
|
-12,137
|
-14,481
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
38,476
|
44,813
|
68,122
|
61,993
|
40,690
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
122,299
|
144,369
|
248,570
|
202,675
|
299,193
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
182,805
|
-12,048
|
27,368
|
133,187
|
-67,703
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-45,557
|
-15,309
|
-9,462
|
29,440
|
4,103
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-208,686
|
-123,098
|
-18,875
|
-159,041
|
26,880
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
42,743
|
2,444
|
-6,160
|
-471
|
7,842
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-45,234
|
-55,548
|
-69,004
|
-63,886
|
-40,622
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,073
|
-6,085
|
-8,733
|
-14,816
|
-14,455
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6
|
-458
|
-2
|
0
|
-35
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41,293
|
-65,732
|
163,703
|
127,089
|
215,203
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-225,743
|
-48,317
|
-68,666
|
-18,014
|
-12,162
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,818
|
235
|
0
|
0
|
359
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-190,000
|
-381,000
|
-545,326
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
-190,000
|
104,500
|
486,500
|
342,090
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
74
|
5,710
|
14,801
|
14,232
|
17,740
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-223,851
|
-232,372
|
-139,364
|
101,718
|
-197,299
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
99,941
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,365,448
|
1,469,537
|
1,505,645
|
1,144,780
|
1,394,614
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,243,908
|
-1,158,541
|
-1,542,172
|
-1,220,809
|
-1,372,278
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-8,364
|
-13,130
|
-6,831
|
-6,366
|
-5,708
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
-59,984
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
213,117
|
297,867
|
-43,358
|
-82,395
|
-43,355
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
30,560
|
-237
|
-19,020
|
146,412
|
-25,452
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21,787
|
52,343
|
52,122
|
32,895
|
179,386
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-4
|
0
|
-207
|
79
|
977
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52,343
|
52,106
|
32,895
|
179,386
|
154,911
|