単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 83,443 33,993 10,181 46,632 29,412
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,751 21,045 23,303 25,581 25,072
- Khấu hao TSCĐ 17,969 17,488 17,428 17,409 17,393
- Các khoản dự phòng 109 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,469 -827 0 -177
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,812 -6,411 -3,677 -78 -1,624
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,063 9,967 10,380 8,141 9,479
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 103,194 55,037 33,484 72,212 54,485
- Tăng, giảm các khoản phải thu 97,738 -29,369 95,361 -32,385 24,355
- Tăng, giảm hàng tồn kho -20,947 9,392 -33,009 27,217 9,934
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 46,826 -161,911 5,798 52,422 24,181
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,003 1,267 3,542 4,153 -3,832
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,040 -10,835 -9,971 -8,354 -13,340
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,400 -18,272 -3,501 -5,550
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -7 -73 -10
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 206,368 -154,691 95,199 111,692 90,223
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,007 -4,619 -154,832 -105,570 -11,147
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 136 336 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -192,749 -96,555 0 -341,157
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 40,090 112,931 299,351 7,118 234,212
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,902 2,289 5,552 154 1,229
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -151,628 110,938 53,517 -98,297 -116,863
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 402,264 422,615 363,449 422,999 394,868
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -280,509 -454,270 -414,164 -436,348 -286,952
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,330 -1,330 -1,330 -1,330 -3,990
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -59,876 -4 -59,731 -162 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 60,548 -32,989 -111,776 -14,840 103,926
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 115,288 -76,742 36,940 -1,445 77,286
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 38,939 154,366 77,624 135,506 134,060
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 685 942 0 232
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 154,911 77,624 115,506 134,060 211,578