|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10,181
|
46,632
|
29,412
|
34,895
|
11,149
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23,303
|
25,581
|
25,072
|
25,318
|
27,015
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
17,428
|
17,409
|
17,393
|
16,973
|
17,581
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
109
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-827
|
0
|
-177
|
0
|
-802
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,677
|
-78
|
-1,624
|
-2,808
|
-2,961
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,380
|
8,141
|
9,479
|
11,153
|
13,197
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
33,484
|
72,212
|
54,485
|
60,213
|
38,164
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
95,361
|
-32,385
|
24,355
|
-19,471
|
139,565
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-33,009
|
27,217
|
9,934
|
21,824
|
-33,441
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5,798
|
52,422
|
24,181
|
-97,462
|
-29,180
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,542
|
4,153
|
-3,832
|
4,216
|
-772
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,971
|
-8,354
|
-13,340
|
-14,361
|
-13,098
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-3,501
|
-5,550
|
-8,932
|
-900
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7
|
-73
|
-10
|
-55
|
-37
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
95,199
|
111,692
|
90,223
|
-54,028
|
100,301
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-154,832
|
-105,570
|
-11,147
|
-91,392
|
-62,596
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
259
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-96,555
|
0
|
-341,157
|
-176,000
|
176,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
299,351
|
7,118
|
234,212
|
166,000
|
-142,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,552
|
154
|
1,229
|
686
|
2,942
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
53,517
|
-98,297
|
-116,863
|
-100,706
|
-25,395
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
363,449
|
422,999
|
394,868
|
445,162
|
318,696
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-414,164
|
-436,348
|
-286,952
|
-328,863
|
-341,511
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1,330
|
-1,330
|
-3,990
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-59,731
|
-162
|
0
|
-4
|
-88,619
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-111,776
|
-14,840
|
103,926
|
116,295
|
-111,434
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
36,940
|
-1,445
|
77,286
|
-38,439
|
-36,528
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
77,624
|
135,506
|
134,060
|
231,578
|
193,139
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
942
|
0
|
232
|
0
|
786
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
115,506
|
134,060
|
211,578
|
193,139
|
157,397
|