単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,031,192 800,327 795,525 973,179 1,020,744
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,624 135,506 134,060 211,578 193,139
1. Tiền 77,624 85,506 104,803 141,578 133,139
2. Các khoản tương đương tiền 0 50,000 29,257 70,000 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 259,915 37,118 30,000 148,500 168,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 546,187 434,173 478,534 467,300 534,885
1. Phải thu khách hàng 414,638 384,356 429,953 420,274 382,005
2. Trả trước cho người bán 88,564 42,206 40,394 42,436 74,194
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 43,557 8,183 8,868 5,272 79,367
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -572 -572 -682 -682 -682
IV. Tổng hàng tồn kho 125,655 158,664 131,447 121,513 99,689
1. Hàng tồn kho 125,655 158,664 131,447 121,513 99,689
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,811 34,865 21,483 24,287 24,531
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,402 8,164 6,842 10,935 9,034
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,929 26,353 14,488 13,352 14,657
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 480 349 153 0 839
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 853,888 989,441 1,074,502 1,071,179 1,116,412
I. Các khoản phải thu dài hạn 69 52 52 52 52
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 69 52 52 52 52
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 677,943 660,184 646,161 633,609 640,280
1. Tài sản cố định hữu hình 633,406 617,047 604,424 631,513 638,404
- Nguyên giá 1,086,947 1,086,616 1,090,001 1,153,585 1,177,241
- Giá trị hao mòn lũy kế -453,541 -469,569 -485,578 -522,072 -538,837
2. Tài sản cố định thuê tài chính 41,599 40,473 39,348 0 0
- Nguyên giá 58,858 58,858 58,858 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,259 -18,385 -19,511 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,938 2,664 2,390 2,096 1,876
- Nguyên giá 5,663 5,663 5,663 5,779 5,779
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,725 -2,999 -3,274 -3,683 -3,903
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 174,056 172,161 169,329 169,069 166,753
1. Chi phí trả trước dài hạn 174,056 172,161 169,329 169,069 166,753
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,885,080 1,789,768 1,870,027 2,044,359 2,137,156
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,162,037 1,127,047 1,167,548 1,317,234 1,427,057
I. Nợ ngắn hạn 880,054 776,140 759,414 905,772 988,093
1. Vay và nợ ngắn 651,810 529,159 457,896 557,947 644,225
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 101,332 118,984 127,855 169,049 108,975
4. Người mua trả tiền trước 6,794 9,862 9,102 5,605 9,094
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,199 13,274 10,367 9,781 8,879
6. Phải trả người lao động 28,393 33,180 47,620 46,284 35,483
7. Chi phí phải trả 51,890 31,411 64,327 74,777 83,414
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,644 5,367 4,418 3,413 52,049
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 281,982 350,907 408,135 411,461 438,964
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 194,605 85,696 86,724 85,791 83,273
4. Vay và nợ dài hạn 0 265,211 321,411 325,670 355,691
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 723,043 662,721 702,478 727,125 710,099
I. Vốn chủ sở hữu 723,043 662,721 702,478 727,125 710,099
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,689 16,689 16,689 16,689 16,689
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 110,575 137,326 137,326 137,326 137,326
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 295,779 208,706 248,463 273,110 256,084
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20,416 29,327 29,254 29,112 29,056
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,885,080 1,789,768 1,870,027 2,044,359 2,137,156