単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 351,574 402,409 308,905 352,868 339,874
Các khoản giảm trừ doanh thu 13 0 1 196 2
Doanh thu thuần 351,561 402,409 308,904 352,672 339,872
Giá vốn hàng bán 306,811 350,802 270,805 304,315 286,037
Lợi nhuận gộp 44,750 51,606 38,099 48,357 53,834
Doanh thu hoạt động tài chính 2,154 4,680 2,492 3,733 2,726
Chi phí tài chính 1,920 4,700 1,507 1,617 937
Trong đó: Chi phí lãi vay 857 1,078 911 307 577
Chi phí bán hàng 19,200 21,749 17,727 19,863 22,913
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,976 19,901 17,072 21,848 23,819
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,808 9,936 4,285 8,762 8,891
Thu nhập khác 243 252 90 73 537
Chi phí khác 63 86 302 203 412
Lợi nhuận khác 179 167 -213 -130 125
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,988 10,103 4,073 8,632 9,016
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,955 2,363 1,043 2,359 2,325
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,955 2,363 1,043 2,359 2,325
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,033 7,740 3,030 6,273 6,691
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,033 7,740 3,030 6,273 6,691
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)