単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 130,752 109,670 104,629 127,964 124,966
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,316 11,245 5,398 24,988 18,755
1. Tiền 1,316 11,245 5,398 24,988 18,755
2. Các khoản tương đương tiền 19,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 70,701 55,945 68,719 64,358 62,870
1. Phải thu khách hàng 84,219 69,386 81,337 77,554 74,868
2. Trả trước cho người bán 86 236 21 703 1,962
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,671 8,445 9,726 11,184 12,528
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,275 -22,122 -22,365 -25,083 -26,488
IV. Tổng hàng tồn kho 31,073 32,034 24,632 26,709 27,584
1. Hàng tồn kho 31,073 32,034 24,632 26,709 27,584
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,662 10,447 5,879 11,908 15,757
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,866 3,443 1,702 2,211 2,867
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,796 7,004 4,177 9,696 12,891
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95,925 82,202 69,980 59,804 53,251
I. Các khoản phải thu dài hạn 453 453 453 100 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 453 453 453 100 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 92,681 79,170 67,831 58,449 50,109
1. Tài sản cố định hữu hình 92,418 79,039 67,831 58,449 50,109
- Nguyên giá 308,407 308,746 309,893 308,962 301,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -215,989 -229,706 -242,061 -250,513 -251,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 263 131 0 0 0
- Nguyên giá 1,592 1,592 1,592 1,592 1,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,329 -1,462 -1,592 -1,592 -1,592
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,791 2,579 1,696 1,255 3,142
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,791 2,579 1,696 1,255 3,142
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 226,678 191,873 174,609 187,768 178,217
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 97,239 60,297 46,778 56,466 44,307
I. Nợ ngắn hạn 95,720 60,297 46,778 56,466 44,307
1. Vay và nợ ngắn 40,545 26,776 14,035 10,000 10,270
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 44,681 23,794 25,109 34,832 24,643
4. Người mua trả tiền trước 2 3 6 3 2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 835 201 793 1,210 1,116
6. Phải trả người lao động 3,774 3,237 2,806 4,233 4,355
7. Chi phí phải trả 3,987 5,269 2,697 5,343 3,434
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 61 93 85 115 79
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,518 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,518 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 129,439 131,575 127,832 131,302 133,910
I. Vốn chủ sở hữu 129,439 131,575 127,832 131,302 133,910
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,020 8,020 8,020 8,020 8,020
3. Vốn khác của chủ sở hữu 735 735 735 735 735
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 63,868 64,471 65,632 65,935 67,817
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,816 8,349 3,444 6,612 7,338
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,834 925 1,247 731 408
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 226,678 191,873 174,609 187,768 178,217