単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 239,189 188,946 158,159 159,288 158,987
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 239,189 188,946 158,159 159,288 158,987
Giá vốn hàng bán 217,266 170,547 140,525 139,857 145,131
Lợi nhuận gộp 21,923 18,400 17,635 19,431 13,856
Doanh thu hoạt động tài chính 5,298 6,093 5,327 5,462 7,179
Chi phí tài chính 671 1,718 633 138 256
Trong đó: Chi phí lãi vay 626 1,572 619 129 144
Chi phí bán hàng 7,848 5,667 4,658 5,080 5,320
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,754 8,105 6,328 6,733 5,203
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,947 9,002 11,344 12,942 10,256
Thu nhập khác 1,470 3,128 70 7,757 77
Chi phí khác 112 1,053 30 645 32
Lợi nhuận khác 1,358 2,075 40 7,112 45
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,305 11,078 11,383 20,055 10,301
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,492 2,255 2,283 4,139 2,062
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,492 2,255 2,283 4,139 2,062
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,813 8,822 9,101 15,915 8,239
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,813 8,822 9,101 15,915
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)