単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,313 12,305 11,078 11,383 20,055
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,809 1,318 -2,098 66 -1,687
- Khấu hao TSCĐ 7,382 6,975 5,618 4,803 3,684
- Các khoản dự phòng 0 -278
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -35 1 2 0 -8
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,471 -6,284 -9,012 -5,356 -5,492
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 933 626 1,572 619 129
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,121 13,623 8,980 11,450 18,368
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7,751 4,220 -450 3,576 -3,434
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,521 -12,584 -2,800 2,299 12,343
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,119 -2,732 -7,687 -4,580 174
- Tăng giảm chi phí trả trước 410 0 -190 129 61
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -950 -635 -1,523 -676 -145
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,163 -2,375 -2,489 -2,458 -4,042
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 272 0 543
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 1,004 1,205 769
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 9,537 522 -4,955 10,507 23,867
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,321 -406 -3,552 -6,779
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 9 1,250 3,115 70 52
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -65,309 -64,800 -63,928 -59,549 -70,662
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60,450 65,309 64,800 63,928 59,549
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,462 5,034 5,897 5,286 5,440
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,387 1,472 9,478 6,183 -12,399
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 82,766 141,795 585,604 67,169 35,434
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -88,563 -136,840 -582,811 -81,102 -38,339
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,486 -5,486 -5,486 -3,657 -5,486
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,282 -530 -2,693 -17,590 -8,391
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,133 1,464 1,830 -901 3,077
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,149 2,052 3,514 5,347 4,446
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 35 -1 2 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,052 3,514 5,347 4,446 7,523