単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3,700 15,066 7,886 -4,846 5,606
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,169 13,402 12,233 14,443 15,286
- Khấu hao TSCĐ 12,959 12,951 13,356 14,137 14,515
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -323 0 0 -7
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -202 -263 -1,134 57 -242
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,734 713 11 249 1,020
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,468 28,468 20,119 9,597 20,893
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,128 3,754 -5,160 2,103 -15,071
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,447 1,156 -6,122 1,526 -9,978
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -345 1,411 -7,549 -1,526 24,367
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,690 2,718 -14,037 8,101 3,057
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,741 -733 0 -261 -570
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 74 -2,352 -1,651 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 5 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -776 -783 -599 -121 -595
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,235 36,070 -15,702 17,770 22,103
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -18,000 -6,742 -3,197 -5,743
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 138 18 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -1,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 18,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 214 110 1,157 4 180
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 214 -17,890 12,553 -3,174 -6,564
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 10,398 11,278 134,179
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -10,269 -26,566 0 -21,676 -109,179
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,179 -3 -4,371 -96 -6
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,448 -26,568 6,027 -10,494 24,994
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7,999 -8,387 2,878 4,101 40,534
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,234 13,236 4,848 7,726 11,827
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,236 4,848 7,726 11,827 52,367