単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 148,331 146,506 174,688
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 148,331 146,506 174,688
Giá vốn hàng bán 127,528 123,836 143,826
Lợi nhuận gộp 20,803 22,670 30,862
Doanh thu hoạt động tài chính 950 1,394 2,407
Chi phí tài chính 10 24 26
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 4,569 3,676 4,522
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,120 10,184 11,682
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,053 10,180 17,039
Thu nhập khác 1 0 105
Chi phí khác 14 3 4
Lợi nhuận khác -13 -3 100
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,040 10,177 17,139
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,279 1,802 3,189
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,279 1,802 3,189
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,760 8,375 13,950
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 13,950
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,760 8,375 13,950
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0