単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 121,317 123,562 127,944 138,332 198,225
2. Điều chỉnh cho các khoản 249,720 301,323 299,070 286,916 255,168
- Khấu hao TSCĐ 245,038 250,428 239,777 214,240 211,897
- Các khoản dự phòng 330 18 -164 -251 -185
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -10,771 31,081 25,565 39,130 26,366
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,726 -14,601 -26,883 -23,669 -30,079
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 26,024 34,397 60,776 57,467 47,169
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -1,173 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 371,037 424,885 427,014 425,248 453,393
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,558 27,811 28,317 10,088 30,016
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,877 -1,415 -7,209 -2,677 -16,631
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,719 8,762 -24,523 17,535 10,462
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,916 8,322 11,209 -1,312 648
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -25,795 -32,425 -58,912 -58,151 -47,942
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,479 -33,217 -16,120 -26,309 -33,066
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,482 -36,116 -23,969 -28,788 -30,273
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 312,766 366,606 335,806 335,634 366,608
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -329,970 -81,591 -85,071 -101,714 -102,399
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 139 0 668 275 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -21,000 -252,500 -157,800 -143,500 -167,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 21,000 25,000 36,500 28,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9,271 10,500 24,836 20,405 27,557
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -341,560 -302,591 -192,368 -188,033 -213,842
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 80,655 10,999 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -97,508 -190,261 -121,847 -76,862 -79,312
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -64,468 -68,178 -68,210 -68,210 -72,067
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -81,321 -247,439 -190,057 -145,072 -151,379
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -110,115 -183,425 -46,618 2,529 1,387
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 355,069 244,839 61,422 14,804 17,333
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -133 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 244,820 61,414 14,804 17,333 18,720