単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,487 16,164 19,223 26,392 25,874
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,583 2,964 287 256 1,270
- Khấu hao TSCĐ 6,005 4,889 3,633 2,814 3,234
- Các khoản dự phòng 0 0 1,007
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 66 -69 -10 -11 -6
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,488 -1,857 -3,336 -2,547 -2,965
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,070 19,127 19,511 26,648 27,145
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,021 -1,059 10,923 -11,868 -1,371
- Tăng, giảm hàng tồn kho -27,578 16,921 17,153 -8,570 -15,948
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,351 5,814 -9,843 5,569 2,798
- Tăng giảm chi phí trả trước 2 -192 100 -1,078 246
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,221 -2,970 -4,355 -5,706 -4,962
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -201 -250 -209 -203 -192
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10,598 37,391 33,279 4,792 7,716
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,763 -1,897 -440 -2,605 -3,467
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 406 918 18 0 50
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,210 -37,000 -68,000 -149,000 -149,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 21,210 43,210 52,000 167,000 116,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,637 1,722 2,748 1,909 2,689
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9,281 6,953 -13,674 17,304 -33,728
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,106 -9,800 -11,035 -13,711 -18,762
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,106 -9,800 -11,035 -13,711 -18,762
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,424 34,544 8,571 8,385 -44,773
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 48,013 38,523 73,136 81,717 90,112
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -66 69 10 11 6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38,523 73,136 81,717 90,112 45,344