単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 436,739 475,718 419,439 417,540 463,230
Các khoản giảm trừ doanh thu 141 0 0 206 30,173
Doanh thu thuần 436,598 475,718 419,439 417,334 433,057
Giá vốn hàng bán 386,205 414,569 360,262 345,765 363,768
Lợi nhuận gộp 50,393 61,148 59,177 71,569 69,289
Doanh thu hoạt động tài chính 3,635 109 4,815 2,557 2,794
Chi phí tài chính 0 184 0 2,427 3,748
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 184 0 0 0
Chi phí bán hàng 12,859 17,479 14,529 14,396 17,333
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,176 28,798 28,504 29,766 28,144
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,994 14,796 20,960 27,537 22,858
Thu nhập khác 865 905 18 17 50
Chi phí khác 552 1,136 3 920 121
Lợi nhuận khác 313 -231 15 -903 -71
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,307 14,565 20,975 26,634 22,788
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,897 3,596 4,309 4,963 4,718
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,897 3,596 4,309 4,963 4,718
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,410 10,970 16,666 21,671 18,070
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,410 10,970 16,666 21,671 18,070
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)