Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
440,464
|
436,739
|
475,718
|
419,439
|
417,540
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
253
|
141
|
0
|
0
|
206
|
Doanh thu thuần
|
440,210
|
436,598
|
475,718
|
419,439
|
417,334
|
Giá vốn hàng bán
|
390,945
|
386,205
|
414,569
|
360,262
|
345,765
|
Lợi nhuận gộp
|
49,265
|
50,393
|
61,148
|
59,177
|
71,569
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,615
|
3,635
|
109
|
4,815
|
2,557
|
Chi phí tài chính
|
154
|
0
|
184
|
0
|
2,427
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
154
|
0
|
184
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
11,026
|
12,859
|
17,479
|
14,529
|
14,396
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,651
|
27,176
|
28,798
|
28,504
|
29,766
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,050
|
13,994
|
14,796
|
20,960
|
27,537
|
Thu nhập khác
|
263
|
865
|
905
|
18
|
17
|
Chi phí khác
|
143
|
552
|
1,136
|
3
|
920
|
Lợi nhuận khác
|
120
|
313
|
-231
|
15
|
-903
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
13,169
|
14,307
|
14,565
|
20,975
|
26,634
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,981
|
2,897
|
3,596
|
4,309
|
4,963
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,981
|
2,897
|
3,596
|
4,309
|
4,963
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,188
|
11,410
|
10,970
|
16,666
|
21,671
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,188
|
11,410
|
10,970
|
16,666
|
21,671
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|