|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
126,390
|
120,006
|
116,745
|
120,491
|
137,639
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,027
|
7,912
|
10,152
|
5,787
|
8,331
|
|
Doanh thu thuần
|
114,363
|
112,094
|
106,594
|
114,705
|
129,309
|
|
Giá vốn hàng bán
|
96,550
|
95,658
|
86,142
|
96,440
|
103,893
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,813
|
16,436
|
20,452
|
18,265
|
25,416
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
313
|
714
|
741
|
845
|
725
|
|
Chi phí tài chính
|
1,160
|
761
|
821
|
1,148
|
896
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,513
|
2,411
|
7,123
|
3,500
|
5,212
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,624
|
7,320
|
8,594
|
6,319
|
7,995
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,829
|
6,658
|
4,655
|
8,143
|
12,037
|
|
Thu nhập khác
|
23
|
|
27
|
28,379
|
|
|
Chi phí khác
|
148
|
29
|
63
|
675
|
1,564
|
|
Lợi nhuận khác
|
-126
|
-29
|
-35
|
27,703
|
-1,564
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,703
|
6,629
|
4,620
|
35,846
|
10,473
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,169
|
1,365
|
982
|
7,205
|
2,377
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,169
|
1,365
|
982
|
7,205
|
2,377
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,534
|
5,265
|
3,638
|
28,641
|
8,096
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,534
|
5,265
|
3,638
|
28,641
|
8,096
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|