単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120,006 116,745 120,491 137,639 139,356
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,912 10,152 5,787 8,331 8,952
Doanh thu thuần 112,094 106,594 114,705 129,309 130,404
Giá vốn hàng bán 95,658 86,142 96,440 103,893 108,111
Lợi nhuận gộp 16,436 20,452 18,265 25,416 22,293
Doanh thu hoạt động tài chính 714 741 845 725 1,611
Chi phí tài chính 761 821 1,148 896 938
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 2,411 7,123 3,500 5,212 3,481
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,320 8,594 6,319 7,995 7,342
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,658 4,655 8,143 12,037 12,143
Thu nhập khác 27 28,379 14
Chi phí khác 29 63 675 1,564 144
Lợi nhuận khác -29 -35 27,703 -1,564 -130
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,629 4,620 35,846 10,473 12,012
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,365 982 7,205 2,377 2,440
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,365 982 7,205 2,377 2,440
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,265 3,638 28,641 8,096 9,572
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,265 3,638 28,641 8,096 9,572
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)