単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,522 100,089 126,390 120,006 116,745
Các khoản giảm trừ doanh thu 167 82 12,027 7,912 10,152
Doanh thu thuần 122,355 100,007 114,363 112,094 106,594
Giá vốn hàng bán 92,092 85,491 96,550 95,658 86,142
Lợi nhuận gộp 30,263 14,516 17,813 16,436 20,452
Doanh thu hoạt động tài chính -143 923 313 714 741
Chi phí tài chính 2,427 1,006 1,160 761 821
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 5,226 3,285 4,513 2,411 7,123
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,355 5,209 6,624 7,320 8,594
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,113 5,939 5,829 6,658 4,655
Thu nhập khác 17 23 27
Chi phí khác 716 174 148 29 63
Lợi nhuận khác -700 -174 -126 -29 -35
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,414 5,765 5,703 6,629 4,620
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,275 1,188 1,169 1,365 982
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,275 1,188 1,169 1,365 982
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,139 4,577 4,534 5,265 3,638
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,139 4,577 4,534 5,265 3,638
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)