単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,089 126,390 120,006 116,745 120,491
Các khoản giảm trừ doanh thu 82 12,027 7,912 10,152 5,787
Doanh thu thuần 100,007 114,363 112,094 106,594 114,705
Giá vốn hàng bán 85,491 96,550 95,658 86,142 96,440
Lợi nhuận gộp 14,516 17,813 16,436 20,452 18,265
Doanh thu hoạt động tài chính 923 313 714 741 845
Chi phí tài chính 1,006 1,160 761 821 1,148
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 3,285 4,513 2,411 7,123 3,500
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,209 6,624 7,320 8,594 6,319
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,939 5,829 6,658 4,655 8,143
Thu nhập khác 23 27 28,379
Chi phí khác 174 148 29 63 675
Lợi nhuận khác -174 -126 -29 -35 27,703
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,765 5,703 6,629 4,620 35,846
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,188 1,169 1,365 982 7,205
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,188 1,169 1,365 982 7,205
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,577 4,534 5,265 3,638 28,641
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,577 4,534 5,265 3,638 28,641
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)