単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 461,773 324,423 24,688 85,709 350,363
2. Điều chỉnh cho các khoản 659,819 660,171 658,726 562,391 608,008
- Khấu hao TSCĐ 583,859 571,872 548,653 558,735 582,287
- Các khoản dự phòng -12,568 18,515 -8,446 -30,444 6,466
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 479 514 -227 -880 -12
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,900 -7,011 -4,987 -18,912 -23,128
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 99,949 76,281 123,734 53,893 42,395
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,121,592 984,595 683,414 648,101 958,371
- Tăng, giảm các khoản phải thu -26,228 -40,799 125,517 113,769 -7,362
- Tăng, giảm hàng tồn kho 69,919 -367,838 177,535 240,024 -22,360
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -72,558 374,760 -211,860 -179,721 24,383
- Tăng giảm chi phí trả trước -38,822 -68,839 -8,785 -119,976 -19,834
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 1 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -127,333 -74,962 -120,365 -55,510 -42,582
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -92,767 -105,714 -18,121 -13,509 -25,899
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 65 9 272 2
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -98,652 -114,808 -144,861 -63,706 -67,831
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 735,152 586,458 482,481 569,745 796,889
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -125,080 -193,692 -147,603 -109,272 -219,193
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 268 1,372 520 12,186 3,374
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -745 -717 -845 -826 -715
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,645 5,639 4,467 7,727 20,910
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -113,911 -187,398 -143,461 -90,184 -195,624
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 989 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,269,270 4,263,267 5,038,851 3,813,712 2,967,621
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,035,602 -4,029,373 -5,305,838 -3,880,358 -3,861,241
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -637,192 -254,032 -140,838 -172,344 -38,178
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,403,524 -19,148 -407,825 -238,990 -931,797
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -782,283 379,913 -68,805 240,571 -330,532
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,078,524 296,219 675,607 607,069 848,515
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -22 -524 267 875 197
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 296,219 675,607 607,069 848,515 518,180