|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,751
|
127,661
|
105,212
|
115,740
|
102,619
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
186,211
|
183,071
|
143,496
|
95,230
|
158,331
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
142,533
|
144,412
|
146,587
|
148,754
|
145,963
|
|
- Các khoản dự phòng
|
33,165
|
31,546
|
-5,608
|
-52,636
|
2,558
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-348
|
45
|
502
|
-211
|
-209
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,145
|
-4,234
|
-7,668
|
-8,082
|
-635
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14,006
|
11,302
|
9,682
|
7,405
|
10,655
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
187,961
|
310,732
|
248,707
|
210,970
|
260,950
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-216,093
|
207,158
|
-228,028
|
229,602
|
-337,683
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
35,187
|
-78,793
|
15,739
|
5,508
|
41,824
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-146,323
|
316,400
|
-54,958
|
-90,736
|
-109,162
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
30,966
|
-22,526
|
-14,039
|
-14,236
|
27,572
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13,970
|
-11,740
|
-9,625
|
-7,246
|
-9,295
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,079
|
-3,513
|
-3,722
|
-5,585
|
-63,582
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
2
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-20,964
|
-15,964
|
-18,875
|
-12,029
|
-36,165
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-156,314
|
701,754
|
-64,802
|
316,250
|
-225,542
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-33,451
|
-38,017
|
-72,149
|
-75,576
|
-118,179
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
229
|
3,145
|
647
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-552
|
-163
|
-100,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,145
|
4,234
|
7,497
|
6,034
|
129
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-30,306
|
-33,783
|
-64,975
|
-66,561
|
-217,402
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
987,751
|
640,571
|
1,018,090
|
321,209
|
899,867
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-992,924
|
-1,063,633
|
-997,956
|
-806,728
|
-412,668
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-30
|
0
|
-38,148
|
-8
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5,173
|
-423,092
|
20,134
|
-523,666
|
487,191
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-191,792
|
244,879
|
-109,642
|
-273,977
|
44,247
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
848,515
|
657,097
|
901,996
|
792,365
|
517,769
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
374
|
20
|
12
|
-208
|
28
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
657,097
|
901,996
|
792,365
|
518,180
|
562,045
|