|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,890,650
|
2,035,520
|
2,132,296
|
1,657,314
|
2,098,683
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
657,097
|
901,996
|
792,365
|
518,180
|
562,315
|
|
1. Tiền
|
322,097
|
361,996
|
302,365
|
518,180
|
562,315
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
335,000
|
540,000
|
490,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17,015
|
17,015
|
17,566
|
17,729
|
117,729
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
562,263
|
342,249
|
557,772
|
308,390
|
675,661
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
229,298
|
227,746
|
215,357
|
173,844
|
140,212
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
271,330
|
53,265
|
281,151
|
74,121
|
473,299
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
61,635
|
61,238
|
61,264
|
60,425
|
62,150
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
614,027
|
693,340
|
670,248
|
682,597
|
640,329
|
|
1. Hàng tồn kho
|
624,636
|
703,948
|
680,692
|
692,974
|
650,706
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,609
|
-10,608
|
-10,444
|
-10,377
|
-10,377
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40,248
|
80,920
|
94,344
|
130,417
|
102,648
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26,454
|
54,281
|
63,317
|
55,966
|
46,463
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,794
|
26,639
|
31,027
|
64,288
|
46,022
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
10,163
|
10,163
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,159,103
|
6,059,192
|
6,005,107
|
5,943,034
|
5,868,595
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24,201
|
24,843
|
24,843
|
26,797
|
28,728
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
24,201
|
24,843
|
24,843
|
26,797
|
28,728
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,931,897
|
4,796,614
|
4,654,002
|
4,545,786
|
4,432,706
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,298,177
|
4,170,531
|
4,036,403
|
3,934,232
|
3,830,785
|
|
- Nguyên giá
|
13,905,911
|
13,915,032
|
13,911,538
|
13,891,879
|
13,916,905
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,607,734
|
-9,744,501
|
-9,875,135
|
-9,957,648
|
-10,086,119
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
633,720
|
626,083
|
617,599
|
611,554
|
601,921
|
|
- Nguyên giá
|
693,016
|
693,016
|
693,016
|
695,581
|
695,581
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59,297
|
-66,933
|
-75,417
|
-84,027
|
-93,660
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
36,323
|
35,907
|
33,369
|
32,025
|
30,706
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19,677
|
-20,094
|
-22,631
|
-23,975
|
-25,295
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
623,257
|
624,472
|
638,571
|
641,183
|
619,303
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
507,949
|
502,648
|
507,652
|
529,238
|
511,170
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,632
|
11,676
|
13,262
|
12,086
|
7,838
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
110,617
|
110,098
|
117,615
|
99,826
|
100,270
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
59
|
50
|
42
|
33
|
25
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,049,753
|
8,094,712
|
8,137,403
|
7,600,348
|
7,967,278
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,183,607
|
3,138,521
|
3,133,617
|
2,511,539
|
2,800,629
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,162,230
|
3,116,796
|
3,111,461
|
2,460,076
|
2,744,120
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,506,217
|
1,083,155
|
1,103,289
|
589,339
|
1,072,088
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,039,157
|
1,228,815
|
1,070,045
|
1,108,584
|
1,028,722
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
57,579
|
67,547
|
60,783
|
120,474
|
98,547
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31,991
|
97,179
|
124,801
|
77,404
|
51,653
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31,811
|
84,561
|
125,186
|
148,904
|
74,332
|
|
7. Chi phí phải trả
|
51,282
|
56,622
|
68,622
|
10,972
|
93,579
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
234,693
|
231,171
|
286,526
|
222,896
|
229,192
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
33,654
|
64,436
|
56,023
|
1,162
|
1,804
|
|
II. Nợ dài hạn
|
21,376
|
21,725
|
22,156
|
51,463
|
56,509
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
28,432
|
32,882
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
276
|
276
|
276
|
203
|
203
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
21,100
|
21,449
|
21,879
|
22,828
|
23,424
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,866,146
|
4,956,191
|
5,003,786
|
5,088,809
|
5,166,649
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,866,146
|
4,956,191
|
5,003,786
|
5,088,809
|
5,166,649
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,815,899
|
3,815,899
|
3,815,899
|
3,815,899
|
3,815,899
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
70,877
|
70,877
|
70,877
|
70,877
|
70,877
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
918,346
|
918,346
|
918,346
|
918,346
|
918,346
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,268
|
141,313
|
188,815
|
273,734
|
351,574
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
91,153
|
97,476
|
78,601
|
66,177
|
30,012
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,756
|
9,756
|
9,849
|
9,953
|
9,954
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,049,753
|
8,094,712
|
8,137,403
|
7,600,348
|
7,967,278
|