単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,132,296 1,657,314 2,098,683 1,850,650 1,734,691
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 792,365 518,180 562,315 560,017 448,617
1. Tiền 302,365 518,180 562,315 560,017 448,617
2. Các khoản tương đương tiền 490,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,566 17,729 117,729 137,729 38,304
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 557,772 308,390 675,661 323,757 386,246
1. Phải thu khách hàng 215,357 173,844 140,212 179,684 221,437
2. Trả trước cho người bán 281,151 74,121 473,299 82,399 103,433
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 61,264 60,425 62,150 61,674 61,376
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 670,248 682,597 640,329 733,641 746,727
1. Hàng tồn kho 680,692 692,974 650,706 744,006 756,924
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,444 -10,377 -10,377 -10,364 -10,197
V. Tài sản ngắn hạn khác 94,344 130,417 102,648 95,505 114,797
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 63,317 55,966 46,463 55,612 72,782
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31,027 64,288 46,022 38,003 40,125
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 10,163 10,163 1,890 1,890
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,005,107 5,943,034 5,868,595 5,826,371 5,757,880
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,843 26,797 28,728 28,728 28,728
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 24,843 26,797 28,728 28,728 28,728
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,654,002 4,545,786 4,432,706 4,324,757 4,177,843
1. Tài sản cố định hữu hình 4,036,403 3,934,232 3,830,785 3,732,941 3,595,855
- Nguyên giá 13,911,538 13,891,879 13,916,905 13,941,411 13,894,724
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,875,135 -9,957,648 -10,086,119 -10,208,470 -10,298,868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 617,599 611,554 601,921 591,816 581,988
- Nguyên giá 693,016 695,581 695,581 695,581 695,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -75,417 -84,027 -93,660 -103,764 -113,593
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,369 32,025 30,706 31,612 28,140
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 56,000 56,000 56,000 56,000 56,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22,631 -23,975 -25,295 -24,388 -27,860
V. Tổng tài sản dài hạn khác 638,571 641,183 619,303 661,441 652,373
1. Chi phí trả trước dài hạn 507,652 529,238 511,170 542,767 524,903
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 13,262 12,086 7,838 11,532 15,003
3. Tài sản dài hạn khác 117,615 99,826 100,270 107,125 112,459
VI. Lợi thế thương mại 42 33 25 17 8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,137,403 7,600,348 7,967,278 7,677,022 7,492,571
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,133,617 2,511,539 2,800,629 2,523,771 2,361,965
I. Nợ ngắn hạn 3,111,461 2,460,076 2,744,120 2,466,698 2,304,257
1. Vay và nợ ngắn 1,103,289 589,339 1,072,088 364,614 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,070,045 1,108,584 1,028,722 1,256,879 1,248,825
4. Người mua trả tiền trước 60,783 120,474 98,547 91,687 76,500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 124,801 77,404 51,653 49,421 100,116
6. Phải trả người lao động 125,186 148,904 74,332 100,793 106,743
7. Chi phí phải trả 68,622 10,972 93,579 117,748 137,927
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 286,526 222,896 229,192 232,602 366,242
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 56,023 1,162 1,804 2,283 3,037
II. Nợ dài hạn 22,156 51,463 56,509 57,073 57,707
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 28,432 32,882 32,882 32,882
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 276 203 203 203 203
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 21,879 22,828 23,424 23,988 24,623
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,003,786 5,088,809 5,166,649 5,153,250 5,130,607
I. Vốn chủ sở hữu 5,003,786 5,088,809 5,166,649 5,153,250 5,130,607
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,815,899 3,815,899 3,815,899 3,815,899 3,815,899
2. Thặng dư vốn cổ phần 70,877 70,877 70,877 70,877 70,877
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 918,346 918,346 918,346 918,346 918,346
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 188,815 273,734 351,574 338,175 315,437
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 78,601 66,177 30,012 164,092 142,554
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,849 9,953 9,954 9,954 10,048
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,137,403 7,600,348 7,967,278 7,677,022 7,492,571