|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,037,179
|
2,125,027
|
2,010,734
|
2,425,021
|
2,421,047
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
170,673
|
145,259
|
150,737
|
164,025
|
152,219
|
|
Doanh thu thuần
|
1,866,506
|
1,979,769
|
1,859,997
|
2,260,997
|
2,268,828
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,625,689
|
1,706,266
|
1,610,808
|
1,936,930
|
2,004,720
|
|
Lợi nhuận gộp
|
240,817
|
273,503
|
249,189
|
324,067
|
264,108
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,588
|
6,688
|
621
|
173
|
6,525
|
|
Chi phí tài chính
|
23,679
|
20,364
|
22,343
|
22,563
|
16,954
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,682
|
7,405
|
10,655
|
11,043
|
1,114
|
|
Chi phí bán hàng
|
46,002
|
60,123
|
47,796
|
53,545
|
53,701
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
70,172
|
93,095
|
72,229
|
75,151
|
77,013
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
108,553
|
106,609
|
107,442
|
172,981
|
122,964
|
|
Thu nhập khác
|
141
|
2,690
|
509
|
520
|
2,514
|
|
Chi phí khác
|
3,482
|
-6,441
|
5,331
|
5,334
|
5,483
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,341
|
9,131
|
-4,822
|
-4,813
|
-2,969
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
105,212
|
115,740
|
102,619
|
168,168
|
119,995
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,044
|
29,613
|
20,524
|
33,635
|
24,001
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,587
|
1,104
|
4,247
|
-3,694
|
-3,471
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
19,457
|
30,717
|
24,771
|
29,942
|
20,530
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
85,755
|
85,023
|
77,848
|
138,226
|
99,465
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
93
|
104
|
|
0
|
95
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
85,661
|
84,919
|
77,848
|
138,226
|
99,370
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|