単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,703,071 2,098,265 2,037,179 2,125,027 2,010,734
Các khoản giảm trừ doanh thu 116,244 167,379 170,673 145,259 150,737
Doanh thu thuần 1,586,827 1,930,886 1,866,506 1,979,769 1,859,997
Giá vốn hàng bán 1,451,806 1,660,170 1,625,689 1,706,266 1,610,808
Lợi nhuận gộp 135,020 270,716 240,817 273,503 249,189
Doanh thu hoạt động tài chính 3,541 4,563 7,588 6,688 621
Chi phí tài chính 20,684 23,256 23,679 20,364 22,343
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,006 11,302 9,682 7,405 10,655
Chi phí bán hàng 42,260 48,425 46,002 60,123 47,796
Chi phí quản lý doanh nghiệp 70,328 66,056 70,172 93,095 72,229
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,289 137,542 108,553 106,609 107,442
Thu nhập khác 609 141 2,690 509
Chi phí khác 3,539 10,490 3,482 -6,441 5,331
Lợi nhuận khác -3,539 -9,881 -3,341 9,131 -4,822
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,751 127,661 105,212 115,740 102,619
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,513 22,373 21,044 29,613 20,524
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,416 -7,044 -1,587 1,104 4,247
Chi phí thuế TNDN 10,929 15,329 19,457 30,717 24,771
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,179 112,332 85,755 85,023 77,848
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 0 93 104
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,178 112,332 85,661 84,919 77,848
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)