|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,960,322
|
1,703,071
|
2,098,265
|
2,037,179
|
2,125,027
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
117,370
|
116,244
|
167,379
|
170,673
|
145,259
|
|
Doanh thu thuần
|
1,842,952
|
1,586,827
|
1,930,886
|
1,866,506
|
1,979,769
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,638,742
|
1,451,806
|
1,660,170
|
1,625,689
|
1,706,266
|
|
Lợi nhuận gộp
|
204,210
|
135,020
|
270,716
|
240,817
|
273,503
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,411
|
3,541
|
4,563
|
7,588
|
6,688
|
|
Chi phí tài chính
|
20,349
|
20,684
|
23,256
|
23,679
|
20,364
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,714
|
14,006
|
11,302
|
9,682
|
7,405
|
|
Chi phí bán hàng
|
53,676
|
42,260
|
48,425
|
46,002
|
60,123
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
81,863
|
70,328
|
66,056
|
70,172
|
93,095
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51,732
|
5,289
|
137,542
|
108,553
|
106,609
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
609
|
141
|
2,690
|
|
Chi phí khác
|
14,351
|
3,539
|
10,490
|
3,482
|
-6,441
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14,351
|
-3,539
|
-9,881
|
-3,341
|
9,131
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
37,381
|
1,751
|
127,661
|
105,212
|
115,740
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,660
|
3,513
|
22,373
|
21,044
|
29,613
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,352
|
7,416
|
-7,044
|
-1,587
|
1,104
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
16,012
|
10,929
|
15,329
|
19,457
|
30,717
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,370
|
-9,179
|
112,332
|
85,755
|
85,023
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
107
|
-1
|
0
|
93
|
104
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,263
|
-9,178
|
112,332
|
85,661
|
84,919
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|