単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,960,322 1,703,071 2,098,265 2,037,179 2,125,027
Các khoản giảm trừ doanh thu 117,370 116,244 167,379 170,673 145,259
Doanh thu thuần 1,842,952 1,586,827 1,930,886 1,866,506 1,979,769
Giá vốn hàng bán 1,638,742 1,451,806 1,660,170 1,625,689 1,706,266
Lợi nhuận gộp 204,210 135,020 270,716 240,817 273,503
Doanh thu hoạt động tài chính 3,411 3,541 4,563 7,588 6,688
Chi phí tài chính 20,349 20,684 23,256 23,679 20,364
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,714 14,006 11,302 9,682 7,405
Chi phí bán hàng 53,676 42,260 48,425 46,002 60,123
Chi phí quản lý doanh nghiệp 81,863 70,328 66,056 70,172 93,095
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51,732 5,289 137,542 108,553 106,609
Thu nhập khác 0 609 141 2,690
Chi phí khác 14,351 3,539 10,490 3,482 -6,441
Lợi nhuận khác -14,351 -3,539 -9,881 -3,341 9,131
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,381 1,751 127,661 105,212 115,740
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,660 3,513 22,373 21,044 29,613
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,352 7,416 -7,044 -1,587 1,104
Chi phí thuế TNDN 16,012 10,929 15,329 19,457 30,717
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,370 -9,179 112,332 85,755 85,023
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 107 -1 0 93 104
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,263 -9,178 112,332 85,661 84,919
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)