Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
781,423
|
905,794
|
1,048,391
|
672,440
|
476,490
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
14,275
|
0
|
Doanh thu thuần
|
781,423
|
905,794
|
1,048,391
|
658,166
|
476,490
|
Giá vốn hàng bán
|
719,647
|
832,875
|
960,278
|
567,555
|
409,539
|
Lợi nhuận gộp
|
61,776
|
72,919
|
88,113
|
90,611
|
66,952
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,008
|
1,409
|
3,278
|
2,664
|
3,054
|
Chi phí tài chính
|
1,402
|
2,247
|
1,795
|
1,615
|
2,212
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,302
|
1,486
|
594
|
1,604
|
1,633
|
Chi phí bán hàng
|
31,139
|
32,112
|
34,053
|
29,689
|
26,314
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,827
|
18,867
|
23,419
|
25,795
|
20,166
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,416
|
21,102
|
32,124
|
36,175
|
21,313
|
Thu nhập khác
|
41,132
|
14,058
|
17,745
|
14,337
|
12,395
|
Chi phí khác
|
21,796
|
1,081
|
233
|
1,449
|
69
|
Lợi nhuận khác
|
19,336
|
12,977
|
17,512
|
12,888
|
12,326
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
29,752
|
34,079
|
49,636
|
49,063
|
33,639
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,407
|
6,917
|
10,103
|
10,110
|
6,845
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
3
|
0
|
0
|
4
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,407
|
6,921
|
10,103
|
10,110
|
6,849
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
24,345
|
27,158
|
39,534
|
38,953
|
26,790
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,345
|
27,158
|
39,534
|
38,953
|
26,790
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|