|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
91,122
|
159,225
|
184,583
|
255,487
|
215,766
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
91,122
|
159,225
|
184,583
|
255,487
|
215,766
|
|
Giá vốn hàng bán
|
79,239
|
142,736
|
168,410
|
231,549
|
196,794
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,883
|
16,489
|
16,173
|
23,938
|
18,972
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
237
|
362
|
1,608
|
410
|
|
Chi phí tài chính
|
473
|
654
|
765
|
796
|
938
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
274
|
654
|
765
|
796
|
938
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,815
|
7,256
|
7,010
|
8,359
|
7,154
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,161
|
5,711
|
5,800
|
6,139
|
6,037
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,448
|
3,106
|
2,960
|
10,252
|
5,252
|
|
Thu nhập khác
|
2,318
|
2,816
|
3,274
|
4,199
|
2,606
|
|
Chi phí khác
|
49
|
174
|
14
|
17
|
11
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,268
|
2,641
|
3,260
|
4,182
|
2,596
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,716
|
5,747
|
6,220
|
14,434
|
7,848
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
943
|
1,391
|
1,314
|
2,714
|
1,570
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
943
|
1,391
|
1,314
|
2,714
|
1,570
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,773
|
4,357
|
4,907
|
11,720
|
6,278
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,773
|
4,357
|
4,907
|
11,720
|
6,278
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|