単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,716 6,099 6,221 14,400 7,848
2. Điều chỉnh cho các khoản 945 492 1,932 565 1,749
- Khấu hao TSCĐ 946 29 810 29 840
- Các khoản dự phòng -266 -132 -90 -8 5
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10 -59 288 -252 -34
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 274 654 923 796 938
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,661 6,591 8,152 14,965 9,597
- Tăng, giảm các khoản phải thu -16,939 11,645 2,370 -6,019 135
- Tăng, giảm hàng tồn kho -71,375 -21,024 -8,718 26,199 -24,361
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 64,438 9,345 7,107 -4,298 -15,842
- Tăng giảm chi phí trả trước 246 -56 -360 639 577
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -274 -654 -923 -796 -938
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,280 0 -10,854 0 -4,579
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -30,523 5,847 -3,225 30,690 -35,412
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 661 -62 -1,089 552 -393
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -965 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 59 16 252 34
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 671 -3 -2,038 -9,195 9,641
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 68,381 0 -88,451 10
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -44,626 -1,945 114,580 -6,913 22,001
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 3,102 -36,000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 23,756 -1,945 29,230 -42,903 22,001
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,097 3,898 23,967 -21,408 -3,770
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,589 14,492 18,390 42,357 20,949
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,492 18,390 42,357 20,949 17,179