|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
70,558
|
115,217
|
167,049
|
71,059
|
83,923
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-10,309
|
-20,512
|
-13,096
|
-15,619
|
-16,418
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-317
|
-330
|
-226
|
-524
|
-184
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2,250
|
-2,693
|
-2,724
|
-2,474
|
-2,763
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,494
|
-353
|
|
-1,100
|
-932
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
22,505
|
48,351
|
61,947
|
2,406
|
2,252
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-37,358
|
-54,554
|
-122,836
|
-24,538
|
-25,725
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,335
|
85,126
|
90,114
|
29,210
|
40,153
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-190
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-2,250
|
0
|
|
|
-310
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
97
|
158
|
77
|
115
|
136
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,153
|
158
|
77
|
-75
|
-174
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
43,132
|
11,382
|
9,412
|
10,583
|
8,500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-47,810
|
-110,515
|
-120,452
|
-55,494
|
-47,146
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,678
|
-99,133
|
-111,041
|
-44,911
|
-38,647
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
33,504
|
-13,849
|
-20,850
|
-15,776
|
1,332
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25,810
|
59,314
|
45,465
|
24,615
|
8,840
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
59,314
|
45,465
|
24,615
|
8,840
|
10,172
|