単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 128,335 5,404 110,128 119,363 159,226
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 128,335 5,404 110,128 119,363 159,226
Giá vốn hàng bán 122,505 4,052 104,776 107,152 152,306
Lợi nhuận gộp 5,830 1,352 5,352 12,211 6,920
Doanh thu hoạt động tài chính 956 158 97 158 77
Chi phí tài chính 2,117 971 1,168 2,234 2,395
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,971 971 1,168 2,234 2,395
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,940 513 2,430 5,942 4,118
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,270 26 1,851 4,192 484
Thu nhập khác 18,050 178
Chi phí khác 9,324 1,345 221 46
Lợi nhuận khác 8,726 -1,345 -221 132
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,456 26 505 3,971 616
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,477 5 391 849 143
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,477 5 391 849 143
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,979 21 114 3,122 473
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 1 5 6 3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,978 20 109 3,117 469
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)