|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
110,128
|
119,363
|
159,226
|
50,432
|
49,219
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
110,128
|
119,363
|
159,226
|
50,432
|
49,219
|
|
Giá vốn hàng bán
|
104,776
|
107,152
|
152,306
|
48,352
|
45,856
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,352
|
12,211
|
6,920
|
2,080
|
3,364
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
97
|
158
|
77
|
115
|
136
|
|
Chi phí tài chính
|
1,168
|
2,234
|
2,395
|
1,581
|
1,356
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,168
|
2,234
|
2,395
|
1,581
|
1,356
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,430
|
5,942
|
4,118
|
524
|
1,199
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,851
|
4,192
|
484
|
90
|
944
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
178
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
1,345
|
221
|
46
|
19
|
88
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,345
|
-221
|
132
|
-19
|
-88
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
505
|
3,971
|
616
|
72
|
856
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
391
|
849
|
143
|
29
|
818
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
391
|
849
|
143
|
29
|
818
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
114
|
3,122
|
473
|
43
|
38
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5
|
6
|
3
|
6
|
10
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
109
|
3,117
|
469
|
38
|
28
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|