単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 854,619 481,098 183,023 233,433 394,121
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 93 0 0
Doanh thu thuần 854,619 481,098 182,930 233,433 394,121
Giá vốn hàng bán 820,735 456,033 170,132 219,849 368,286
Lợi nhuận gộp 33,885 25,066 12,798 13,584 25,835
Doanh thu hoạt động tài chính 468 564 511 1,348 490
Chi phí tài chính 6,802 6,025 5,087 6,128 6,769
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,802 6,025 5,087 5,982 6,769
Chi phí bán hàng 2,793 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,141 13,824 7,965 12,272 13,003
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,618 5,781 257 -3,468 6,553
Thu nhập khác 273 3 64 21,510 178
Chi phí khác 1,865 61 25 12,076 1,612
Lợi nhuận khác -1,593 -58 38 9,434 -1,434
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,025 5,723 296 5,966 5,119
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,061 1,190 75 2,603 1,389
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 6 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,061 1,197 75 2,603 1,389
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,964 4,526 221 3,363 3,730
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 211 225 42 154 16
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,753 4,301 179 3,209 3,715
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)