単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,481 4,939 65 7,329 5,244
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,796 4,439 3,306 -11,906 7,640
- Khấu hao TSCĐ 272 378 385 419 1,943
- Các khoản dự phòng -258 -327
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -468 -564 -512 -17,695 -676
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 6,291 4,951 3,432 5,370 6,373
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -40
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,277 9,377 3,371 -4,577 12,884
- Tăng, giảm các khoản phải thu -51,173 -5,995 80,676 -33,716 -26,149
- Tăng, giảm hàng tồn kho 320,393 -55,465 -16,871 10,686 129,963
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -226,539 29,170 -200,407 5,534 -170,605
- Tăng giảm chi phí trả trước 74 -130 86 5 -61
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -19,581 -5,051 -9,863 -7,772 -7,164
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,013 -6,763 -1,013 -40 -2,846
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -544 -2,075 -167 -190
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 30,438 -35,400 -146,092 -30,048 -64,167
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -185 -838 -3,942 -2,446
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21,510
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,300 -3,900 -4,550
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,500 46 -2,250
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 12,908
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 468 564 512 396 490
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,017 -3,336 6,473 26,369 -4,206
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 140,681 144,480 227,920 270,260 369,796
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -156,652 -131,136 -90,831 -216,269 -336,654
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15,971 13,344 137,089 53,991 33,141
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,451 -25,392 -2,529 50,311 -35,232
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,007 37,458 12,066 9,536 59,847
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,458 12,066 9,536 59,847 24,615