単位: 1.000.000đ
  Q1 2023 Q2 2023 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 227,905 226,132 239,787 175,326 199,107
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,384 2,047 14,160 1,252 17,351
1. Tiền 2,984 2,047 14,160 1,252 7,351
2. Các khoản tương đương tiền 3,400 0 0 0 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 116,697 117,403 166,953 127,587 113,563
1. Phải thu khách hàng 87,569 88,363 116,737 76,885 63,303
2. Trả trước cho người bán 1,711 1,711 1,479 1,222 1,222
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,478 30,390 51,798 52,541 52,100
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,956 -8,956 -8,956 -8,956 -8,956
IV. Tổng hàng tồn kho 102,620 104,572 58,031 44,993 65,713
1. Hàng tồn kho 102,620 104,572 58,031 44,993 65,713
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,204 2,109 642 1,494 2,480
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 642 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,204 2,109 0 1,494 2,480
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,536 36,941 33,563 36,615 29,215
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 24,542 24,492 23,825 21,545 19,410
1. Tài sản cố định hữu hình 24,542 24,492 23,825 21,545 19,410
- Nguyên giá 46,508 46,967 45,811 44,770 44,770
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,966 -22,475 -21,986 -23,225 -25,360
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 9,891 9,814 7,560 7,378 7,195
- Nguyên giá 12,264 12,264 9,596 9,596 9,596
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,373 -2,449 -2,037 -2,219 -2,401
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,312 1,312 1,608 1,608 1,608
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,610 2,610 2,610 2,610 2,610
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,298 -1,298 -1,002 -1,002 -1,002
V. Tổng tài sản dài hạn khác 635 626 571 516 1,003
1. Chi phí trả trước dài hạn 635 626 571 516 1,003
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 265,441 263,073 273,350 211,941 228,323
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 121,288 119,990 127,355 69,960 89,637
I. Nợ ngắn hạn 121,288 119,990 127,355 69,960 89,637
1. Vay và nợ ngắn 38,451 42,849 33,848 16,339 31,433
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,286 5,326 14,038 5,370 3,724
4. Người mua trả tiền trước 17,484 13,096 15,898 9,100 26,696
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 3,356 42 46
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 17,366 17,366 16,360 15,620 15,676
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 42,057 40,764 43,413 23,345 12,010
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 144,153 143,083 145,995 141,981 138,686
I. Vốn chủ sở hữu 144,153 143,083 145,995 141,981 138,686
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 99,999 99,999 99,999 99,999 99,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 26,974 26,974 26,974 26,974 26,974
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,180 16,110 19,022 15,007 11,713
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 645 589 441 143 53
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 265,441 263,073 273,350 211,941 228,323