単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 155,323 206,889 109,064 86,014 68,057
Các khoản giảm trừ doanh thu 50 1,566 51 313 427
Doanh thu thuần 155,272 205,322 109,013 85,700 67,630
Giá vốn hàng bán 140,099 202,305 96,744 79,154 61,924
Lợi nhuận gộp 15,173 3,017 12,269 6,546 5,706
Doanh thu hoạt động tài chính 613 5,756 961 28 37
Chi phí tài chính 1,413 8,634 4,286 1,410 729
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,413 4,895 4,581 1,410 729
Chi phí bán hàng 1,175 486 0 0 263
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,733 10,168 9,023 9,395 8,054
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 465 -10,516 -78 -4,231 -3,302
Thu nhập khác 575 727 499 370 7
Chi phí khác 16 31 0 0
Lợi nhuận khác 559 696 499 370 7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,024 -9,820 421 -3,861 -3,295
Chi phí thuế TNDN hiện hành 651 7 101 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 651 7 101 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 373 -9,827 319 -3,861 -3,295
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 373 -9,827 319 -3,861 -3,295
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)