|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
155,323
|
206,889
|
109,064
|
86,014
|
68,057
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
50
|
1,566
|
51
|
313
|
427
|
|
Doanh thu thuần
|
155,272
|
205,322
|
109,013
|
85,700
|
67,630
|
|
Giá vốn hàng bán
|
140,099
|
202,305
|
96,744
|
79,154
|
61,924
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,173
|
3,017
|
12,269
|
6,546
|
5,706
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
613
|
5,756
|
961
|
28
|
37
|
|
Chi phí tài chính
|
1,413
|
8,634
|
4,286
|
1,410
|
729
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,413
|
4,895
|
4,581
|
1,410
|
729
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,175
|
486
|
0
|
0
|
263
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,733
|
10,168
|
9,023
|
9,395
|
8,054
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
465
|
-10,516
|
-78
|
-4,231
|
-3,302
|
|
Thu nhập khác
|
575
|
727
|
499
|
370
|
7
|
|
Chi phí khác
|
16
|
31
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
559
|
696
|
499
|
370
|
7
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,024
|
-9,820
|
421
|
-3,861
|
-3,295
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
651
|
7
|
101
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
651
|
7
|
101
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
373
|
-9,827
|
319
|
-3,861
|
-3,295
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
373
|
-9,827
|
319
|
-3,861
|
-3,295
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|