|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
132,440
|
132,413
|
361,204
|
286,549
|
297,492
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
132,440
|
132,413
|
361,204
|
286,549
|
297,492
|
|
Giá vốn hàng bán
|
111,103
|
116,453
|
327,444
|
252,055
|
264,363
|
|
Lợi nhuận gộp
|
21,337
|
15,960
|
33,760
|
34,495
|
33,129
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
543
|
764
|
1,072
|
2,423
|
1,469
|
|
Chi phí tài chính
|
1,081
|
1,365
|
1,511
|
2,187
|
4,396
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
875
|
1,365
|
1,496
|
2,187
|
4,370
|
|
Chi phí bán hàng
|
58
|
424
|
-923
|
289
|
331
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,693
|
3,046
|
14,130
|
4,469
|
7,318
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,040
|
11,863
|
20,113
|
29,968
|
22,537
|
|
Thu nhập khác
|
378
|
17
|
37
|
3
|
604
|
|
Chi phí khác
|
44
|
30
|
222
|
120
|
70
|
|
Lợi nhuận khác
|
333
|
-13
|
-185
|
-117
|
534
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-8
|
-25
|
0
|
-5
|
-15
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
13,373
|
11,850
|
19,928
|
29,851
|
23,071
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,851
|
2,399
|
4,098
|
5,986
|
4,649
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-153
|
0
|
-55
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,698
|
2,398
|
4,042
|
5,986
|
4,649
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,738
|
9,452
|
15,886
|
23,865
|
18,422
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
93
|
36
|
-50
|
69
|
39
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,645
|
9,416
|
15,936
|
23,795
|
18,383
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|