単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,298 103,068 74,720 132,440 132,413
Các khoản giảm trừ doanh thu 662 0 0
Doanh thu thuần 69,636 103,068 74,720 132,440 132,413
Giá vốn hàng bán 59,763 84,910 60,829 111,103 116,453
Lợi nhuận gộp 9,873 18,158 13,891 21,337 15,960
Doanh thu hoạt động tài chính 485 355 566 543 764
Chi phí tài chính 173 393 14 1,081 1,365
Trong đó: Chi phí lãi vay 173 391 14 875 1,365
Chi phí bán hàng -1,326 -400 119 58 424
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,153 9,255 6,831 7,693 3,046
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,351 9,259 7,503 13,040 11,863
Thu nhập khác 78 406 122 378 17
Chi phí khác 27 204 100 44 30
Lợi nhuận khác 51 202 22 333 -13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -7 -7 10 -8 -25
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,402 9,461 7,524 13,373 11,850
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,006 2,028 1,515 2,851 2,399
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 62 -153 0
Chi phí thuế TNDN 1,006 2,028 1,577 2,698 2,398
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,396 7,432 5,947 10,738 9,452
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 307 -23 113 93 36
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,089 7,456 5,834 10,645 9,416
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)